72299029ĐVT: kgNhóm 7229

Dây thép hợp kim khác › Loại khác: › Mặt cắt ngang không quá 5,5 mm:

Mã HS 72299029Loại khác

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Dây thép hợp kim loại khác, với mặt cắt ngang không quá 5,5 mm, là một vật liệu đa năng được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp đòi hỏi độ bền và tính chất cơ học đặc biệt. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, VAT 10/8 và đơn vị tính kg.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
10%
Thuế NK thông thường
5
Đơn vị tính
kg

Mã HS 72299029 là gì?

Mặt hàng này thuộc nhóm dây thép hợp kim, được chế tạo từ thép có pha trộn các nguyên tố hợp kim khác ngoài carbon nhằm cải thiện các đặc tính như độ cứng, độ bền kéo, khả năng chống ăn mòn hoặc chịu nhiệt. Các loại dây này thường được dùng trong sản xuất linh kiện máy móc, phụ tùng ô tô, dây cáp, lò xo hoặc các cấu kiện chịu lực. Chúng được phân loại trong nhóm 7229 của Chương 72, chuyên về sắt và thép.

Để phân loại chính xác mặt hàng dây thép hợp kim loại khác có mặt cắt ngang không quá 5,5 mm, cần đặc biệt lưu ý đến thành phần hóa học cụ thể của hợp kim, các đặc tính kỹ thuật chi tiết như giới hạn bền kéo, độ dẻo, và quy trình sản xuất. Việc này giúp phân biệt rõ ràng với các loại dây thép hợp kim khác đã được định danh cụ thể hơn trong cùng nhóm, hoặc với dây thép không hợp kim, đảm bảo tuân thủ đúng các quy định hải quan.

Thuế cơ bản của mã HS 72299029

Thuế NK thông thường
5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
10%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Không thuộc diện giảm — giữ mức 10% theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP.

Chưa chắc mã HS 72299029 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…). Lưu ý với mã 72299029: vì thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu — nhưng C/O vẫn hữu ích cho thống kê xuất xứ và phòng vệ thương mại.
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
Tốt nhất0
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 72299029

Tính chi phí nhập khẩu
10%Không được giảm — giữ 10% (Nghị định 174/2025/NĐ-CP)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 72299029

Thuế nhập khẩu mã HS 72299029 (Loại khác) là bao nhiêu?
Mã HS 72299029 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, thuế suất thông thường 5 và VAT 10/8 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 72299029 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 72299029 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 72299029 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 72299029 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VIFTA (VN – Israel), RCEP, VN_LAO. Do thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu.
Đơn vị tính của mã HS 72299029 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 72299029 là kg.

Các mã HS liên quan (nhóm 7229)

Xem toàn bộ mã HS Chương 72 – Kim loại thường · Sản phẩm kim loại

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 72299029 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.