72299099ĐVT: kgNhóm 7229

Dây thép hợp kim khác › Loại khác: › Loại khác:

Mã HS 72299099Loại khác

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Dây thép hợp kim khác là các loại dây thép được bổ sung các nguyên tố hợp kim đặc biệt, không thuộc các phân loại chi tiết hơn trong nhóm. Chúng được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực công nghiệp đòi hỏi các tính chất cơ lý vượt trội. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, VAT 10/8 và đơn vị tính kg.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
10%
Thuế NK thông thường
5
Đơn vị tính
kg

Mã HS 72299099 là gì?

Mã HS này bao gồm các loại dây thép hợp kim không được phân loại cụ thể ở các phân nhóm khác trong nhóm 7229. Đây là sản phẩm dạng dây, được chế tạo từ thép có chứa một hoặc nhiều nguyên tố hợp kim như mangan, silic, niken, crom, molypden, vonfram, vanadi, coban, nhôm, titan, niobi, đồng, chì, bo, zirconi hoặc các nguyên tố khác, với tỷ lệ nhất định để cải thiện các đặc tính như độ bền, độ cứng, khả năng chống ăn mòn hoặc chịu nhiệt. Các loại dây này thường có đường kính nhỏ, được cuộn hoặc thẳng, và có thể trải qua các quá trình xử lý nhiệt hoặc gia công cơ học.

Khi phân loại mặt hàng này, điều quan trọng là phải xem xét kỹ lưỡng thành phần hóa học của hợp kim thép, đường kính và hình dạng tiết diện của dây, cùng với các đặc tính kỹ thuật cụ thể. Điều này giúp phân biệt rõ ràng với dây thép không hợp kim thuộc các nhóm khác của Chương 72, hoặc các loại dây thép hợp kim đã được mô tả chi tiết hơn trong cùng nhóm 7229. Các tài liệu như chứng nhận phân tích thành phần hóa học (MTC) hoặc bảng dữ liệu kỹ thuật là căn cứ thiết yếu để đảm bảo việc áp mã chính xác.

Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt

AD BP chống lẩn tránh PVTM đối với Thép cuộn, thép dây (Nhiều nước) (693/QĐ-BCT-2023); DM mặt hàng đã được cắt giảm kiểm tra chuyên ngành (765/QĐ-BCT ngày 29/03/2019)

Thuế cơ bản của mã HS 72299099

Thuế NK thông thường
5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
10%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Không thuộc diện giảm — giữ mức 10% theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP.

Chưa chắc mã HS 72299099 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…). Lưu ý với mã 72299099: vì thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu — nhưng C/O vẫn hữu ích cho thống kê xuất xứ và phòng vệ thương mại.
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
Tốt nhất0
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 72299099

Tính chi phí nhập khẩu
10%Không được giảm — giữ 10% (Nghị định 174/2025/NĐ-CP)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 72299099

Thuế nhập khẩu mã HS 72299099 (Loại khác) là bao nhiêu?
Mã HS 72299099 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, thuế suất thông thường 5 và VAT 10/8 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 72299099 có cần giấy phép không?
Mặt hàng Loại khác (mã HS 72299099) thuộc diện có chính sách quản lý đặc biệt: AD BP chống lẩn tránh PVTM đối với Thép cuộn, thép dây (Nhiều nước) (693/QĐ-BCT-2023); DM mặt hàng đã được cắt giảm kiểm tra chuyên ngành (765/QĐ-BCT ngày 29/03/2019) Liên hệ Avenir để được hỗ trợ thủ tục.
Mã HS 72299099 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 72299099 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VIFTA (VN – Israel), RCEP, VN_LAO. Do thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu.
Đơn vị tính của mã HS 72299099 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 72299099 là kg.

Các mã HS liên quan (nhóm 7229)

Xem toàn bộ mã HS Chương 72 – Kim loại thường · Sản phẩm kim loại

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 72299099 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.