73043120ĐVT: kgNhóm 7304

Các loại ống, ống dẫn và thanh hình rỗng, không nối, bằng sắt (trừ gang đúc) hoặc thép › Loại khác, có mặt cắt ngang hình tròn, bằng sắt hoặc thép không hợp kim: › Được kéo nguội hoặc cán nguội (ép nguội):

Mã HS 73043120Ống dẫn chịu áp lực cao có khả năng chịu áp lực không nhỏ hơn 42.000 psi

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Ống dẫn chịu áp lực cao, không nối, bằng thép không hợp kim là sản phẩm chuyên dụng, được thiết kế để vận chuyển chất lỏng hoặc khí trong các môi trường đòi hỏi khả năng chịu đựng áp suất cực lớn. Chúng đóng vai trò quan trọng trong nhiều ngành công nghiệp nặng và kỹ thuật. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, VAT 10/8 và đơn vị tính kg.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
10%
Thuế NK thông thường
5
Đơn vị tính
kg

Mã HS 73043120 là gì?

Các sản phẩm ống này thuộc nhóm 7304, bao gồm các loại ống, ống dẫn và thanh hình rỗng, không nối, làm từ sắt hoặc thép. Đặc điểm nổi bật của mã hàng này là ống được sản xuất từ thép không hợp kim, có mặt cắt ngang hình tròn và được gia công bằng phương pháp kéo nguội hoặc cán nguội. Chức năng chính của chúng là dẫn truyền các dòng vật chất dưới áp suất rất cao, đảm bảo an toàn và hiệu quả trong vận hành.

Khi phân loại mặt hàng này, điều quan trọng là phải xác định rõ khả năng chịu áp lực tối thiểu không nhỏ hơn 42.000 psi, đây là tiêu chí kỹ thuật đặc trưng giúp phân biệt chúng với các loại ống không nối khác. Ngoài ra, việc kiểm tra vật liệu là thép không hợp kim và phương pháp gia công nguội cũng là yếu tố then chốt. Các tài liệu kỹ thuật như chứng nhận sản phẩm, phiếu dữ liệu kỹ thuật (datasheet) hoặc báo cáo thử nghiệm áp lực sẽ cung cấp thông tin cần thiết cho công tác phân loại chính xác.

Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt

DM HH mua bán, trao đổi qua cửa khẩu phụ, lối mở biên giới của thương nhân (42/2019/TT-BCT, 33/2025/TT-BCT); Chứng nhận chất lượng ATKT và BVMT sau TQ, trước khi đưa ra thị trường (12/2022/TT-BGTVT và 62/2024/TT-BGTVT)

Thuế cơ bản của mã HS 73043120

Thuế NK thông thường
5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
10%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Không thuộc diện giảm — giữ mức 10% theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP.

Chưa chắc mã HS 73043120 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…). Lưu ý với mã 73043120: vì thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu — nhưng C/O vẫn hữu ích cho thống kê xuất xứ và phòng vệ thương mại.
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
Tốt nhất0
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 73043120

Tính chi phí nhập khẩu
10%Không được giảm — giữ 10% (Nghị định 174/2025/NĐ-CP)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 73043120

Thuế nhập khẩu mã HS 73043120 (Ống dẫn chịu áp lực cao có khả năng chịu áp lực không nhỏ hơn 42.000 psi) là bao nhiêu?
Mã HS 73043120 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, thuế suất thông thường 5 và VAT 10/8 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 73043120 có cần giấy phép không?
Mặt hàng Ống dẫn chịu áp lực cao có khả năng chịu áp lực không nhỏ hơn 42.000 psi (mã HS 73043120) thuộc diện có chính sách quản lý đặc biệt: DM HH mua bán, trao đổi qua cửa khẩu phụ, lối mở biên giới của thương nhân (42/2019/TT-BCT, 33/2025/TT-BCT); Chứng nhận chất lượng ATKT và BVMT sau TQ, trước khi đưa ra thị trường (12/2022/TT-BGTVT và 62/2024/TT-BGTVT) Liên hệ Avenir để được hỗ trợ thủ tục.
Mã HS 73043120 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 73043120 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VIFTA (VN – Israel), RCEP, VN_LAO. Do thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu.
Đơn vị tính của mã HS 73043120 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 73043120 là kg.

Các mã HS liên quan (nhóm 7304)

Xem toàn bộ mã HS Chương 73 – Kim loại thường · Sản phẩm kim loại

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 73043120 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.