73045190ĐVT: kgNhóm 7304

Các loại ống, ống dẫn và thanh hình rỗng, không nối, bằng sắt (trừ gang đúc) hoặc thép › Loại khác, có mặt cắt ngang hình tròn, bằng thép hợp kim khác: › Được kéo nguội hoặc cán nguội (ép nguội):

Mã HS 73045190Loại khác

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Mã HS 73045190 bao gồm các loại ống, ống dẫn và thanh hình rỗng không nối, được sản xuất từ thép hợp kim khác, có mặt cắt ngang hình tròn. Những sản phẩm này được gia công bằng phương pháp kéo nguội hoặc cán nguội, phục vụ nhiều ứng dụng công nghiệp đòi hỏi độ chính xác và bền bỉ cao. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, VAT 10/8 và đơn vị tính kg.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
10%
Thuế NK thông thường
5
Đơn vị tính
kg

Mã HS 73045190 là gì?

Các sản phẩm thuộc mã 73045190 là các loại ống, ống dẫn và thanh hình rỗng không có mối hàn, được chế tạo từ thép hợp kim khác ngoài thép không gỉ. Đặc trưng của chúng là có mặt cắt ngang hình tròn và trải qua quá trình gia công nguội như kéo hoặc cán, giúp cải thiện độ bền và độ chính xác kích thước. Những ống này thuộc nhóm 7304, chuyên về các sản phẩm ống và thanh hình rỗng không nối bằng sắt hoặc thép, và nằm trong Chương 73, bao gồm các mặt hàng từ kim loại thường và sản phẩm của chúng.

Khi phân loại các sản phẩm này, cần đặc biệt chú ý đến vật liệu chế tạo là thép hợp kim khác, khác biệt với thép không gỉ hoặc các loại thép hợp kim cụ thể khác. Ngoài ra, phương pháp gia công nguội (kéo nguội hoặc cán nguội) là yếu tố then chốt để phân biệt với các sản phẩm được gia công nóng hoặc các loại ống có mối nối. Việc xác định chính xác thành phần hóa học của thép hợp kim và quy trình sản xuất thông qua các chứng từ kỹ thuật như phiếu phân tích vật liệu (MTC) hoặc bản vẽ kỹ thuật là rất quan trọng để đảm bảo phân loại đúng mã HS này.

Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt

DM HH mua bán, trao đổi qua cửa khẩu phụ, lối mở biên giới của thương nhân (42/2019/TT-BCT, 33/2025/TT-BCT); Chứng nhận chất lượng ATKT và BVMT sau TQ, trước khi đưa ra thị trường (12/2022/TT-BGTVT và 62/2024/TT-BGTVT)

Thuế cơ bản của mã HS 73045190

Thuế NK thông thường
5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
10%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Không thuộc diện giảm — giữ mức 10% theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP.

Chưa chắc mã HS 73045190 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…). Lưu ý với mã 73045190: vì thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu — nhưng C/O vẫn hữu ích cho thống kê xuất xứ và phòng vệ thương mại.
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
Tốt nhất0
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 73045190

Tính chi phí nhập khẩu
10%Không được giảm — giữ 10% (Nghị định 174/2025/NĐ-CP)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 73045190

Thuế nhập khẩu mã HS 73045190 (Loại khác) là bao nhiêu?
Mã HS 73045190 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, thuế suất thông thường 5 và VAT 10/8 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 73045190 có cần giấy phép không?
Mặt hàng Loại khác (mã HS 73045190) thuộc diện có chính sách quản lý đặc biệt: DM HH mua bán, trao đổi qua cửa khẩu phụ, lối mở biên giới của thương nhân (42/2019/TT-BCT, 33/2025/TT-BCT); Chứng nhận chất lượng ATKT và BVMT sau TQ, trước khi đưa ra thị trường (12/2022/TT-BGTVT và 62/2024/TT-BGTVT) Liên hệ Avenir để được hỗ trợ thủ tục.
Mã HS 73045190 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 73045190 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VIFTA (VN – Israel), RCEP, VN_LAO. Do thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu.
Đơn vị tính của mã HS 73045190 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 73045190 là kg.

Các mã HS liên quan (nhóm 7304)

Xem toàn bộ mã HS Chương 73 – Kim loại thường · Sản phẩm kim loại

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 73045190 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.