Các loại ống, ống dẫn và thanh hình rỗng khác, bằng sắt hoặc thép (ví dụ, nối hở hoặc hàn, tán đinh hoặc ghép bằng cách tương tự) › Loại khác, được hàn, có mặt cắt ngang hình tròn, bằng sắt hoặc thép không hợp kim: › Ống dẫn chịu áp lực cao có giới hạn chảy (1) không nhỏ hơn 42.000 psi:
Mã HS 73063041 – Với đường kính ngoài dưới 12,5 mm
Mã HS 73063041 áp dụng cho các loại ống dẫn bằng sắt hoặc thép không hợp kim, được hàn, có mặt cắt ngang hình tròn, chuyên dùng cho các ứng dụng chịu áp lực cao. Đặc trưng bởi đường kính ngoài nhỏ hơn 12,5 mm, chúng được sử dụng rộng rãi trong các hệ thống yêu cầu độ bền và khả năng chịu tải trọng lớn. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 5, VAT 10/8 và đơn vị tính kg.
Mã HS 73063041 là gì?
Mặt hàng này bao gồm các loại ống dẫn được sản xuất từ sắt hoặc thép không hợp kim, có cấu trúc hàn và mặt cắt ngang hình tròn. Chúng được thiết kế đặc biệt để chịu được áp lực cao, với giới hạn chảy không dưới 42.000 psi, và có đường kính ngoài dưới 12,5 mm, phù hợp cho các ứng dụng yêu cầu độ chính xác và khả năng truyền dẫn trong không gian hẹp. Các sản phẩm này thuộc nhóm 7306, chuyên về các loại ống, ống dẫn và thanh hình rỗng khác bằng sắt hoặc thép.
Để phân loại chính xác mặt hàng này, cần đặc biệt chú ý đến các thông số kỹ thuật chi tiết như phương pháp sản xuất (hàn), vật liệu cấu thành (sắt hoặc thép không hợp kim), và đặc tính cơ học (giới hạn chảy). Việc xác định đường kính ngoài chính xác dưới 12,5 mm là yếu tố then chốt, giúp phân biệt với các loại ống có kích thước lớn hơn hoặc không đáp ứng tiêu chuẩn chịu áp lực cao. Các tài liệu kỹ thuật, chứng chỉ chất lượng và bản vẽ chi tiết sẽ là căn cứ quan trọng trong quá trình xác định mã HS.
Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt
DM HH mua bán, trao đổi qua cửa khẩu phụ, lối mở biên giới của thương nhân (42/2019/TT-BCT, 33/2025/TT-BCT); Chứng nhận chất lượng ATKT và BVMT sau TQ, trước khi đưa ra thị trường (12/2022/TT-BGTVT và 62/2024/TT-BGTVT)
Thuế cơ bản của mã HS 73063041
VAT: Không thuộc diện giảm — giữ mức 10% theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP.
Chưa chắc mã HS 73063041 đúng cho lô hàng của bạn?
Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.
Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)
Tính chi phí nhập khẩu mã HS 73063041
Câu hỏi thường gặp về mã HS 73063041
Thuế nhập khẩu mã HS 73063041 (Với đường kính ngoài dưới 12,5 mm) là bao nhiêu?
Nhập khẩu mã HS 73063041 có cần giấy phép không?
Mã HS 73063041 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Đơn vị tính của mã HS 73063041 là gì?
Các mã HS liên quan (nhóm 7306)
Avenir Logistics
Rà soát mã HS 73063041 + báo giá thủ tục — miễn phí
Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.
Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.