Các loại ống, ống dẫn và thanh hình rỗng khác, bằng sắt hoặc thép (ví dụ, nối hở hoặc hàn, tán đinh hoặc ghép bằng cách tương tự) › Loại khác, được hàn, có mặt cắt ngang hình tròn, bằng sắt hoặc thép không hợp kim: › Ống dẫn chịu áp lực cao có giới hạn chảy (1) không nhỏ hơn 42.000 psi:
Mã HS 73063049 – Loại khác
Các sản phẩm thuộc mã HS 73063049 là các loại ống dẫn bằng sắt hoặc thép không hợp kim, được hàn, có mặt cắt ngang hình tròn, chuyên dùng cho các ứng dụng chịu áp lực cao. Chúng đóng vai trò thiết yếu trong việc vận chuyển chất lỏng hoặc khí trong các hệ thống công nghiệp đòi hỏi độ bền và an toàn cao. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 5, VAT 10/8 và đơn vị tính kg.
Mã HS 73063049 là gì?
Mặt hàng này thuộc nhóm 7306, bao gồm các loại ống, ống dẫn và thanh hình rỗng khác bằng sắt hoặc thép. Đặc điểm nổi bật là cấu trúc hàn, mặt cắt ngang hình tròn và được chế tạo từ sắt hoặc thép không hợp kim, đảm bảo khả năng chịu đựng điều kiện vận hành khắc nghiệt. Chúng được thiết kế để chịu áp lực cao, với giới hạn chảy tối thiểu đạt 42.000 psi, phục vụ cho nhiều ngành công nghiệp như dầu khí, hóa chất và xây dựng.
Để phân loại chính xác mặt hàng này vào mã 73063049, cần đặc biệt chú ý đến các thông số kỹ thuật như phương pháp sản xuất (hàn), hình dạng mặt cắt ngang (hình tròn), loại vật liệu (sắt hoặc thép không hợp kim) và quan trọng nhất là giới hạn chảy tối thiểu (không thấp hơn 42.000 psi). Việc xác định rõ các đặc tính này giúp phân biệt chúng với các loại ống liền mạch, ống có mặt cắt ngang khác, hoặc ống làm từ thép hợp kim, cũng như các loại ống chịu áp lực thấp hơn hoặc có giới hạn chảy khác trong cùng nhóm.
Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt
DM HH mua bán, trao đổi qua cửa khẩu phụ, lối mở biên giới của thương nhân (42/2019/TT-BCT, 33/2025/TT-BCT); Chứng nhận chất lượng ATKT và BVMT sau TQ, trước khi đưa ra thị trường (12/2022/TT-BGTVT và 62/2024/TT-BGTVT)
Thuế cơ bản của mã HS 73063049
VAT: Không thuộc diện giảm — giữ mức 10% theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP.
Chưa chắc mã HS 73063049 đúng cho lô hàng của bạn?
Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.
Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)
Tính chi phí nhập khẩu mã HS 73063049
Câu hỏi thường gặp về mã HS 73063049
Thuế nhập khẩu mã HS 73063049 (Loại khác) là bao nhiêu?
Nhập khẩu mã HS 73063049 có cần giấy phép không?
Mã HS 73063049 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Đơn vị tính của mã HS 73063049 là gì?
Các mã HS liên quan (nhóm 7306)
Avenir Logistics
Rà soát mã HS 73063049 + báo giá thủ tục — miễn phí
Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.
Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.