Các loại ống, ống dẫn và thanh hình rỗng khác, bằng sắt hoặc thép (ví dụ, nối hở hoặc hàn, tán đinh hoặc ghép bằng cách tương tự) › Loại khác, được hàn, có mặt cắt ngang hình tròn, bằng sắt hoặc thép không hợp kim: › Loại khác:
Mã HS 73063091 – Với đường kính trong từ 12,5 mm trở lên, đường kính ngoài dưới 140 mm và hàm lượng carbon dưới 0,45% tính theo khối lượng
Các loại ống thép hàn, có mặt cắt ngang hình tròn, được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp, từ xây dựng đến cơ khí chế tạo. Chúng thường dùng để dẫn chất lỏng, khí hoặc làm các cấu kiện chịu lực. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 10, VAT 10/8 và đơn vị tính kg.
Mã HS 73063091 là gì?
Mã HS này bao gồm các loại ống thép không hợp kim được sản xuất bằng phương pháp hàn, có hình dạng tròn và đáp ứng các tiêu chí cụ thể về kích thước và thành phần hóa học. Các ống này thuộc nhóm các sản phẩm ống, ống dẫn và thanh hình rỗng khác bằng sắt hoặc thép trong Chương 73, chuyên về các sản phẩm từ kim loại thường. Chúng được ứng dụng phổ biến trong các hệ thống đường ống công nghiệp, khung kết cấu hoặc các ứng dụng kỹ thuật khác đòi hỏi độ bền và khả năng chịu tải nhất định.
Để phân loại chính xác vào mã này, cần đặc biệt lưu ý đến các thông số kỹ thuật chi tiết như đường kính trong từ 12,5 mm trở lên, đường kính ngoài dưới 140 mm và hàm lượng carbon dưới 0,45% tính theo khối lượng. Việc xác định rõ ràng các đặc tính này giúp phân biệt chúng với các loại ống thép hàn có kích thước hoặc thành phần carbon khác, cũng như với các loại ống thép hợp kim hoặc ống không hàn. Các tài liệu kỹ thuật, chứng chỉ vật liệu hoặc kết quả phân tích thành phần hóa học là cơ sở quan trọng để đảm bảo việc phân loại được thực hiện đúng đắn.
Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt
DM HH mua bán, trao đổi qua cửa khẩu phụ, lối mở biên giới của thương nhân (42/2019/TT-BCT, 33/2025/TT-BCT); Chứng nhận chất lượng ATKT và BVMT sau TQ, trước khi đưa ra thị trường (12/2022/TT-BGTVT và 62/2024/TT-BGTVT)
Thuế cơ bản của mã HS 73063091
VAT: Không thuộc diện giảm — giữ mức 10% theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP.
Chưa chắc mã HS 73063091 đúng cho lô hàng của bạn?
Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.
Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)
Tính chi phí nhập khẩu mã HS 73063091
Câu hỏi thường gặp về mã HS 73063091
Thuế nhập khẩu mã HS 73063091 (Với đường kính trong từ 12,5 mm trở lên, đường kính ngoài dưới 140 mm và hàm lượng carbon dưới 0,45% tính theo khối lượng) là bao nhiêu?
Nhập khẩu mã HS 73063091 có cần giấy phép không?
Mã HS 73063091 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Đơn vị tính của mã HS 73063091 là gì?
Các mã HS liên quan (nhóm 7306)
Avenir Logistics
Rà soát mã HS 73063091 + báo giá thủ tục — miễn phí
Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.
Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.