73069019ĐVT: kgNhóm 7306

Các loại ống, ống dẫn và thanh hình rỗng khác, bằng sắt hoặc thép (ví dụ, nối hở hoặc hàn, tán đinh hoặc ghép bằng cách tương tự) › Loại khác: › Ống và ống dẫn hàn đồng (cooper brazed):

Mã HS 73069019Loại khác

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Các loại ống và ống dẫn bằng sắt hoặc thép, được gia công bằng phương pháp hàn đồng (brazing), đóng vai trò thiết yếu trong việc vận chuyển chất lỏng hoặc khí trong nhiều hệ thống công nghiệp và dân dụng. Chúng được thiết kế để đảm bảo độ kín và độ bền cao cho các ứng dụng đa dạng. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 10, VAT 10/8 và đơn vị tính kg.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
10
Thuế VAT
10%
Thuế NK thông thường
15
Đơn vị tính
kg

Mã HS 73069019 là gì?

Mã HS này bao gồm các loại ống và ống dẫn khác bằng sắt hoặc thép được hàn đồng, không thuộc các phân nhóm cụ thể hơn trong nhóm 7306. Những sản phẩm này thường có đặc tính chịu áp lực và chống rò rỉ tốt, được sử dụng rộng rãi trong hệ thống đường ống dẫn nước, khí nén, dầu hoặc các cấu trúc yêu cầu độ bền cơ học cao. Chúng thuộc nhóm 7306, chuyên về các loại ống, ống dẫn và thanh hình rỗng bằng sắt hoặc thép trong Chương 73, tập trung vào các sản phẩm từ kim loại thường.

Để đảm bảo phân loại chính xác cho các mặt hàng "loại khác" này, cần xem xét kỹ lưỡng phương pháp gia công chính là hàn đồng, cùng với vật liệu cấu thành là sắt hoặc thép. Việc phân biệt với các loại ống được nối bằng phương pháp khác như hàn hồ quang, hàn điện trở hoặc ống đúc liền là rất quan trọng. Các tài liệu kỹ thuật chi tiết, bản vẽ sản xuất hoặc chứng nhận vật liệu sẽ là cơ sở quan trọng để xác định đúng mã số HS, tránh nhầm lẫn với các sản phẩm có đặc tính tương tự nhưng quy trình chế tạo khác.

Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt

DM HH mua bán, trao đổi qua cửa khẩu phụ, lối mở biên giới của thương nhân (42/2019/TT-BCT, 33/2025/TT-BCT); Chứng nhận chất lượng ATKT và BVMT sau TQ, trước khi đưa ra thị trường (12/2022/TT-BGTVT và 62/2024/TT-BGTVT)

Thuế cơ bản của mã HS 73069019

Thuế NK thông thường
15
Thuế NK ưu đãi (MFN)
10
Thuế VAT
10%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Không thuộc diện giảm — giữ mức 10% theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP.

Chưa chắc mã HS 73069019 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
*
VCFTA (VN – Chile)
3
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
2
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
5.7
RCEP
5
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 73069019

Tính chi phí nhập khẩu
10%Không được giảm — giữ 10% (Nghị định 174/2025/NĐ-CP)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 73069019

Thuế nhập khẩu mã HS 73069019 (Loại khác) là bao nhiêu?
Mã HS 73069019 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 10, thuế suất thông thường 15 và VAT 10/8 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 73069019 có cần giấy phép không?
Mặt hàng Loại khác (mã HS 73069019) thuộc diện có chính sách quản lý đặc biệt: DM HH mua bán, trao đổi qua cửa khẩu phụ, lối mở biên giới của thương nhân (42/2019/TT-BCT, 33/2025/TT-BCT); Chứng nhận chất lượng ATKT và BVMT sau TQ, trước khi đưa ra thị trường (12/2022/TT-BGTVT và 62/2024/TT-BGTVT) Liên hệ Avenir để được hỗ trợ thủ tục.
Mã HS 73069019 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 73069019 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 73069019 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 73069019 là kg.

Các mã HS liên quan (nhóm 7306)

Xem toàn bộ mã HS Chương 73 – Kim loại thường · Sản phẩm kim loại

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 73069019 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.