Các loại ống, ống dẫn và thanh hình rỗng khác, bằng sắt hoặc thép (ví dụ, nối hở hoặc hàn, tán đinh hoặc ghép bằng cách tương tự) › Loại khác: › Loại khác:
Mã HS 73069097 – Loại khác, có đường kính trong trên 12,5 mm, đường kính ngoài nhỏ hơn 140 mm và chứa dưới 0,45% carbon tính theo khối lượng
Đây là các loại ống, ống dẫn hoặc thanh hình rỗng đặc thù làm từ sắt hoặc thép, được phân biệt bởi các thông số kỹ thuật chính xác về kích thước và thành phần hóa học. Chúng được sử dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp đòi hỏi vật liệu có đặc tính cơ học và khả năng chịu lực nhất định. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 10, VAT 10/8 và đơn vị tính kg.
Mã HS 73069097 là gì?
Mặt hàng này thuộc nhóm 7306, bao gồm các loại ống, ống dẫn và thanh hình rỗng khác bằng sắt hoặc thép, có thể được chế tạo bằng cách nối hở, hàn, tán đinh hoặc ghép tương tự. Mã 73069097 cụ thể áp dụng cho các sản phẩm có đường kính trong trên 12,5 mm, đường kính ngoài nhỏ hơn 140 mm và hàm lượng carbon dưới 0,45% tính theo khối lượng, đóng vai trò quan trọng trong nhiều ứng dụng từ xây dựng đến cơ khí chính xác, nằm trong Chương 73 về các sản phẩm kim loại thường.
Để đảm bảo phân loại chính xác, điều quan trọng là phải kiểm tra kỹ các đặc tính kỹ thuật như đường kính trong, đường kính ngoài và tỷ lệ phần trăm carbon theo khối lượng. Những thông số này là yếu tố quyết định để phân biệt mặt hàng này với các loại ống, ống dẫn hoặc thanh hình rỗng khác có kích thước hoặc thành phần vật liệu khác nhau, thường được xếp vào các phân nhóm chi tiết hoặc các mã "loại khác" khác trong cùng nhóm HS. Các tài liệu như bản phân tích thành phần vật liệu (MTR) hoặc bản vẽ kỹ thuật chi tiết là cơ sở đáng tin cậy cho quá trình phân loại.
Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt
DM HH mua bán, trao đổi qua cửa khẩu phụ, lối mở biên giới của thương nhân (42/2019/TT-BCT, 33/2025/TT-BCT); Chứng nhận chất lượng ATKT và BVMT sau TQ, trước khi đưa ra thị trường (12/2022/TT-BGTVT và 62/2024/TT-BGTVT)
Thuế cơ bản của mã HS 73069097
VAT: Không thuộc diện giảm — giữ mức 10% theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP.
Chưa chắc mã HS 73069097 đúng cho lô hàng của bạn?
Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.
Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)
Tính chi phí nhập khẩu mã HS 73069097
Câu hỏi thường gặp về mã HS 73069097
Thuế nhập khẩu mã HS 73069097 (Loại khác, có đường kính trong trên 12,5 mm, đường kính ngoài nhỏ hơn 140 mm và chứa dưới 0,45% carbon tính theo khối lượng) là bao nhiêu?
Nhập khẩu mã HS 73069097 có cần giấy phép không?
Mã HS 73069097 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Đơn vị tính của mã HS 73069097 là gì?
Các mã HS liên quan (nhóm 7306)
Avenir Logistics
Rà soát mã HS 73069097 + báo giá thủ tục — miễn phí
Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.
Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.