Các kết cấu (trừ nhà lắp ghép thuộc nhóm 94.06) và các bộ phận rời của các kết cấu (ví dụ, cầu và nhịp cầu, cửa cống, tháp, cột lưới, mái nhà, khung mái, cửa ra vào, cửa sổ, và các loại khung cửa, ngưỡng cửa ra vào, cửa chớp, lan can, cột trụ và các loại cột khác), bằng sắt hoặc thép; tấm, thanh, góc, khuôn, hình, ống và các loại tương tự, đã được gia công để dùng làm kết cấu, bằng sắt hoặc thép › Cửa ra vào, cửa sổ và các loại khung cửa và ngưỡng cửa ra vào:
Mã HS 73083090 – Loại khác
Mã HS 73083090 bao gồm các loại cửa ra vào, cửa sổ, khung cửa và ngưỡng cửa bằng sắt hoặc thép, được sử dụng trong các công trình xây dựng. Đây là những cấu kiện quan trọng góp phần hoàn thiện kiến trúc và chức năng của các tòa nhà, công trình dân dụng và công nghiệp. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 12, VAT 8/10 và đơn vị tính kg.
Mã HS 73083090 là gì?
Mã 73083090 thuộc nhóm 7308, chuyên về các kết cấu và bộ phận rời của kết cấu bằng sắt hoặc thép, đã được gia công để sử dụng trong xây dựng. Cụ thể, mã này áp dụng cho các sản phẩm cửa ra vào, cửa sổ, khung cửa và ngưỡng cửa làm từ sắt hoặc thép, không thuộc các phân loại chi tiết hơn trong cùng phân nhóm. Các sản phẩm này có thể bao gồm nhiều kiểu dáng và kích thước khác nhau, từ cửa thông thường đến các loại cửa chuyên dụng, miễn là chúng được chế tạo chủ yếu từ sắt hoặc thép và dùng cho mục đích kết cấu.
Để phân loại chính xác các mặt hàng vào mã 73083090, cần xem xét kỹ vật liệu cấu thành chính là sắt hoặc thép, cùng với chức năng sử dụng làm cửa, cửa sổ, khung hoặc ngưỡng cửa. Các sản phẩm tương tự làm từ vật liệu khác như nhôm, gỗ, hoặc nhựa sẽ được phân loại vào các nhóm HS tương ứng. Ngoài ra, cần lưu ý đến mức độ gia công và mục đích sử dụng cuối cùng để tránh nhầm lẫn với các sản phẩm sắt thép khác chưa được gia công thành cấu kiện hoàn chỉnh.
Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt
Hàng hóa được nhập khẩu dưới hình thức mua bán, trao đổi của cư dân biên giới (42/2019/TT-BCT & 34/2025/TT-BCT ); DM HH mua bán, trao đổi qua cửa khẩu phụ, lối mở biên giới của thương nhân (42/2019/TT-BCT, 33/2025/TT-BCT)
Thuế cơ bản của mã HS 73083090
VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.
Chưa chắc mã HS 73083090 đúng cho lô hàng của bạn?
Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.
Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)
Tính chi phí nhập khẩu mã HS 73083090
Câu hỏi thường gặp về mã HS 73083090
Thuế nhập khẩu mã HS 73083090 (Loại khác) là bao nhiêu?
Nhập khẩu mã HS 73083090 có cần giấy phép không?
Mã HS 73083090 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Đơn vị tính của mã HS 73083090 là gì?
Các mã HS liên quan (nhóm 7308)
Avenir Logistics
Rà soát mã HS 73083090 + báo giá thủ tục — miễn phí
Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.
Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.