Các loại bể chứa, két, bình chứa và các thùng chứa tương tự dùng để chứa mọi loại vật liệu (trừ khí nén hoặc khí hóa lỏng), bằng sắt hoặc thép, có dung tích trên 300 lít, đã hoặc chưa được lót hoặc được cách nhiệt, nhưng chưa được lắp ráp với thiết bị cơ khí hoặc thiết bị nhiệt › Loại sử dụng trong vận chuyển hoặc đóng gói hàng hóa:
Mã HS 73090011 – Được lót hoặc được cách nhiệt
Các loại bể chứa, két, bình chứa và thùng chứa tương tự bằng sắt hoặc thép, có dung tích trên 300 lít, được thiết kế đặc biệt để vận chuyển hoặc đóng gói hàng hóa và có lớp lót hoặc cách nhiệt, thuộc mã HS này. Những thùng chứa này đóng vai trò quan trọng trong việc bảo quản và vận chuyển an toàn các loại vật liệu khác nhau, đặc biệt khi cần duy trì nhiệt độ hoặc bảo vệ khỏi sự ăn mòn. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 5, VAT 8/10 và đơn vị tính kg/chiếc.
Mã HS 73090011 là gì?
Mã HS 73090011 áp dụng cho các loại bể chứa, két, bình chứa và các thùng chứa tương tự làm từ sắt hoặc thép, có dung tích lớn hơn 300 lít. Đặc điểm nổi bật của chúng là được thiết kế riêng cho mục đích vận chuyển hoặc đóng gói hàng hóa, đồng thời có thêm lớp lót bên trong hoặc lớp cách nhiệt bên ngoài để bảo vệ vật liệu chứa đựng khỏi tác động của môi trường hoặc duy trì nhiệt độ ổn định. Những thùng chứa này thuộc nhóm 7309, bao gồm các loại thùng chứa lớn bằng sắt hoặc thép, chưa được tích hợp thiết bị cơ khí hay nhiệt.
Để phân loại chính xác mặt hàng này, cần đặc biệt chú ý đến hai yếu tố chính: mục đích sử dụng và đặc tính cấu tạo. Các tài liệu kỹ thuật hoặc mô tả sản phẩm cần thể hiện rõ ràng rằng thùng chứa được thiết kế để vận chuyển hoặc đóng gói hàng hóa, không phải để lưu trữ cố định hay là một phần của hệ thống công nghiệp lớn. Hơn nữa, sự hiện diện của lớp lót bên trong (ví dụ: chống ăn mòn) hoặc lớp cách nhiệt (ví dụ: duy trì nhiệt độ) là tiêu chí quyết định để phân biệt mã này với các loại thùng chứa tương tự nhưng không có đặc tính này, thường được phân loại vào mã 73090019.
Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt
DM HH mua bán, trao đổi qua cửa khẩu phụ, lối mở biên giới của thương nhân (42/2019/TT-BCT, 33/2025/TT-BCT); Hàng hóa KTCN về chất lượng SP HH nhóm 2 (1182/QĐ-BCT-PL1-2021); SPHH không phải KTNN về CL khi NK (01/2021/TT-BLĐTBXH)
Thuế cơ bản của mã HS 73090011
VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.
Chưa chắc mã HS 73090011 đúng cho lô hàng của bạn?
Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.
Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)
Tính chi phí nhập khẩu mã HS 73090011
Câu hỏi thường gặp về mã HS 73090011
Thuế nhập khẩu mã HS 73090011 (Được lót hoặc được cách nhiệt) là bao nhiêu?
Nhập khẩu mã HS 73090011 có cần giấy phép không?
Mã HS 73090011 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Đơn vị tính của mã HS 73090011 là gì?
Các mã HS liên quan (nhóm 7309)
Avenir Logistics
Rà soát mã HS 73090011 + báo giá thủ tục — miễn phí
Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.
Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.