74093900ĐVT: kgNhóm 7409

Đồng ở dạng tấm, lá và dải, có chiều dày trên 0,15 mm › Bằng hợp kim đồng - thiếc (đồng thanh):

Mã HS 74093900Loại khác

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Tấm, lá và dải hợp kim đồng-thiếc (đồng thanh) có độ dày trên 0,15 mm thuộc mã này được sử dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp đòi hỏi độ bền và khả năng chống ăn mòn cao. Chúng là vật liệu cơ bản cho nhiều ứng dụng kỹ thuật và trang trí. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, VAT 10/8 và đơn vị tính kg.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
10%
Thuế NK thông thường
5
Đơn vị tính
kg

Mã HS 74093900 là gì?

Mã HS 74093900 bao gồm các sản phẩm đồng thanh ở dạng tấm, lá và dải, có đặc điểm chung là độ dày vượt quá 0,15 mm. Đồng thanh, một hợp kim chủ yếu của đồng và thiếc, nổi bật với độ cứng, khả năng chống mài mòn và ăn mòn tốt, làm cho nó trở thành lựa chọn ưu tiên cho các bộ phận máy móc, chi tiết hàng hải và vật liệu kiến trúc. Những sản phẩm này thuộc Chương 74, chuyên về đồng và các sản phẩm từ đồng, cụ thể hơn là nhóm 7409 dành cho đồng ở dạng tấm, lá và dải có độ dày nhất định.

Để phân loại chính xác mặt hàng "loại khác" này, cần đặc biệt lưu ý đến thành phần hợp kim, đảm bảo rằng nó là hợp kim đồng-thiếc và không thuộc các hợp kim đồng khác như đồng thau (đồng-kẽm) hoặc đồng niken. Việc xác định chính xác độ dày trên 0,15 mm cũng là yếu tố then chốt để phân biệt với các sản phẩm mỏng hơn. Các tài liệu kỹ thuật, chứng nhận thành phần vật liệu hoặc kết quả phân tích hóa học là cơ sở quan trọng để xác định đúng mã HS, tránh nhầm lẫn với các sản phẩm đồng hoặc hợp kim đồng có đặc tính và ứng dụng tương tự nhưng khác về thành phần hoặc kích thước.

Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt

DM HH mua bán, trao đổi qua cửa khẩu phụ, lối mở biên giới của thương nhân (42/2019/TT-BCT, 33/2025/TT-BCT)

Thuế cơ bản của mã HS 74093900

Thuế NK thông thường
5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
10%
Thuế xuất khẩu
0
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Không thuộc diện giảm — giữ mức 10% theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP.

Chưa chắc mã HS 74093900 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…). Lưu ý với mã 74093900: vì thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu — nhưng C/O vẫn hữu ích cho thống kê xuất xứ và phòng vệ thương mại.
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
Tốt nhất0
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 74093900

Tính chi phí nhập khẩu
10%Không được giảm — giữ 10% (Nghị định 174/2025/NĐ-CP)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 74093900

Thuế nhập khẩu mã HS 74093900 (Loại khác) là bao nhiêu?
Mã HS 74093900 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, thuế suất thông thường 5 và VAT 10/8 theo biểu thuế 2026. Ngoài ra áp dụng thuế xuất khẩu 0.
Nhập khẩu mã HS 74093900 có cần giấy phép không?
Mặt hàng Loại khác (mã HS 74093900) thuộc diện có chính sách quản lý đặc biệt: DM HH mua bán, trao đổi qua cửa khẩu phụ, lối mở biên giới của thương nhân (42/2019/TT-BCT, 33/2025/TT-BCT) Liên hệ Avenir để được hỗ trợ thủ tục.
Mã HS 74093900 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 74093900 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VIFTA (VN – Israel), RCEP, VN_LAO. Do thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu.
Đơn vị tính của mã HS 74093900 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 74093900 là kg.

Các mã HS liên quan (nhóm 7409)

Xem toàn bộ mã HS Chương 74 – Kim loại thường · Sản phẩm kim loại

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 74093900 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.