74099000ĐVT: kgNhóm 7409

Đồng ở dạng tấm, lá và dải, có chiều dày trên 0,15 mm

Mã HS 74099000Bằng hợp kim đồng khác

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Các sản phẩm hợp kim đồng ở dạng tấm, lá và dải, có chiều dày trên 0,15 mm, được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp nhờ đặc tính cơ học và dẫn điện ưu việt. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, VAT 10/8 và đơn vị tính kg.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
10%
Thuế NK thông thường
5
Đơn vị tính
kg

Mã HS 74099000 là gì?

Mặt hàng này bao gồm các sản phẩm hợp kim đồng dạng tấm, lá và dải, không thuộc các loại hợp kim đồng cụ thể đã được phân loại trước đó trong nhóm 7409, với đặc điểm chung là có chiều dày vượt quá 0,15 mm. Chúng thường được ứng dụng trong sản xuất linh kiện điện tử, kết cấu xây dựng, hoặc các chi tiết máy đòi hỏi độ bền và khả năng chống ăn mòn cao. Các sản phẩm này thuộc Chương 74, chuyên về đồng và các sản phẩm từ đồng.

Để phân loại chính xác mặt hàng "bằng hợp kim đồng khác", cần căn cứ vào thành phần hóa học cụ thể của hợp kim để xác định liệu nó có thuộc các loại hợp kim đồng đã được định danh rõ ràng trong các phân nhóm trước đó hay không. Việc xác định hàm lượng các nguyên tố hợp kim như kẽm, thiếc, niken, nhôm là yếu tố then chốt, thường được thể hiện qua các chứng từ phân tích thành phần hoặc tiêu chuẩn kỹ thuật của vật liệu. Điều này giúp tránh nhầm lẫn với các hợp kim đồng có tên gọi và mã HS riêng biệt, đảm bảo tính chính xác trong quá trình khai báo hải quan.

Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt

DM HH mua bán, trao đổi qua cửa khẩu phụ, lối mở biên giới của thương nhân (42/2019/TT-BCT, 33/2025/TT-BCT)

Thuế cơ bản của mã HS 74099000

Thuế NK thông thường
5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
10%
Thuế xuất khẩu
0
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Không thuộc diện giảm — giữ mức 10% theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP.

Chưa chắc mã HS 74099000 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…). Lưu ý với mã 74099000: vì thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu — nhưng C/O vẫn hữu ích cho thống kê xuất xứ và phòng vệ thương mại.
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
Tốt nhất0
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 74099000

Tính chi phí nhập khẩu
10%Không được giảm — giữ 10% (Nghị định 174/2025/NĐ-CP)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 74099000

Thuế nhập khẩu mã HS 74099000 (Bằng hợp kim đồng khác) là bao nhiêu?
Mã HS 74099000 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, thuế suất thông thường 5 và VAT 10/8 theo biểu thuế 2026. Ngoài ra áp dụng thuế xuất khẩu 0.
Nhập khẩu mã HS 74099000 có cần giấy phép không?
Mặt hàng Bằng hợp kim đồng khác (mã HS 74099000) thuộc diện có chính sách quản lý đặc biệt: DM HH mua bán, trao đổi qua cửa khẩu phụ, lối mở biên giới của thương nhân (42/2019/TT-BCT, 33/2025/TT-BCT) Liên hệ Avenir để được hỗ trợ thủ tục.
Mã HS 74099000 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 74099000 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VIFTA (VN – Israel), RCEP, VN_LAO. Do thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu.
Đơn vị tính của mã HS 74099000 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 74099000 là kg.

Các mã HS liên quan (nhóm 7409)

Xem toàn bộ mã HS Chương 74 – Kim loại thường · Sản phẩm kim loại

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 74099000 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.