Đồng ở dạng tấm, lá và dải, có chiều dày trên 0,15 mm
Mã HS 74094000 – Bằng hợp kim đồng-niken (đồng kền) hoặc hợp kim đồng - niken - kẽm (bạc niken)
Các sản phẩm này là hợp kim đồng-niken (còn gọi là đồng kền) hoặc hợp kim đồng-niken-kẽm (bạc niken) được gia công thành dạng tấm, lá hoặc dải. Chúng được ứng dụng rộng rãi nhờ đặc tính cơ học và khả năng chống ăn mòn vượt trội. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, VAT 10/8 và đơn vị tính kg.
Mã HS 74094000 là gì?
Nhóm hàng này bao gồm các sản phẩm hợp kim đồng-niken (đồng kền) và hợp kim đồng-niken-kẽm (bạc niken) ở dạng tấm, lá và dải, có độ dày trên 0,15 mm. Các hợp kim này nổi bật với khả năng chống ăn mòn tốt, độ bền cao và tính thẩm mỹ, thường được dùng trong sản xuất linh kiện điện tử, dụng cụ âm nhạc, đồ trang sức và các ứng dụng hàng hải. Chúng thuộc nhóm 7409, chuyên về đồng ở dạng tấm, lá và dải, và nằm trong Chương 74, bao gồm các mặt hàng từ đồng và hợp kim đồng.
Để phân loại chính xác mặt hàng này, cần căn cứ vào thành phần hóa học cụ thể của hợp kim, đặc biệt là tỷ lệ phần trăm của đồng, niken và kẽm. Ngoài ra, việc xác định rõ ràng dạng sản phẩm (tấm, lá hay dải) và chiều dày thực tế cũng là yếu tố then chốt, giúp phân biệt với các sản phẩm đồng hợp kim khác hoặc các sản phẩm có độ dày nhỏ hơn thuộc mã HS khác.
Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt
DM HH mua bán, trao đổi qua cửa khẩu phụ, lối mở biên giới của thương nhân (42/2019/TT-BCT, 33/2025/TT-BCT)
Thuế cơ bản của mã HS 74094000
VAT: Không thuộc diện giảm — giữ mức 10% theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP.
Chưa chắc mã HS 74094000 đúng cho lô hàng của bạn?
Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.
Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)
Tính chi phí nhập khẩu mã HS 74094000
Câu hỏi thường gặp về mã HS 74094000
Thuế nhập khẩu mã HS 74094000 (Bằng hợp kim đồng-niken (đồng kền) hoặc hợp kim đồng - niken - kẽm (bạc niken)) là bao nhiêu?
Nhập khẩu mã HS 74094000 có cần giấy phép không?
Mã HS 74094000 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Đơn vị tính của mã HS 74094000 là gì?
Các mã HS liên quan (nhóm 7409)
| 7409 | Đồng ở dạng tấm, lá và dải, có chiều dày trên 0,15 mm |
| 74091100 | Dạng cuộn |
| 74091900 | Loại khác |
| 74092100 | Dạng cuộn |
| 74092900 | Loại khác |
| 74093100 | Dạng cuộn |
| 74093900 | Loại khác |
| 74099000 | Bằng hợp kim đồng khác |
Avenir Logistics
Rà soát mã HS 74094000 + báo giá thủ tục — miễn phí
Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.
Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.