76031000ĐVT: kgNhóm 7603

Bột và vảy nhôm

Mã HS 76031000Bột không có cấu trúc lớp

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Bột nhôm không có cấu trúc lớp là một dạng vật liệu nhôm được nghiền mịn, thường được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp nhờ các đặc tính hóa lý đặc trưng của nó. Sản phẩm này đóng vai trò quan trọng trong việc sản xuất các hợp chất và vật liệu tiên tiến. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, VAT 10/8 và đơn vị tính kg.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
10%
Thuế NK thông thường
5
Đơn vị tính
kg

Mã HS 76031000 là gì?

Bột nhôm không có cấu trúc lớp được tạo ra từ quá trình nghiền hoặc phun nhôm nóng chảy, tạo ra các hạt có hình dạng không đều, không phẳng và không xếp lớp. Đặc tính này giúp nó khác biệt với bột nhôm dạng vảy (lamellar) và được ứng dụng trong sản xuất vật liệu nổ, pháo hoa, chất độn cho nhựa hoặc cao su, và trong luyện kim bột. Mã hàng này thuộc nhóm 7603, chuyên về bột và vảy nhôm, trong Chương 76 bao gồm nhôm và các sản phẩm từ nhôm.

Để phân loại chính xác bột nhôm, việc xác định cấu trúc hạt là yếu tố then chốt, phân biệt giữa dạng không có cấu trúc lớp và dạng vảy. Các tiêu chí kỹ thuật như hình thái hạt, kích thước hạt, và phương pháp sản xuất được ghi trong các tài liệu như phiếu an toàn hóa chất (SDS) hoặc bản phân tích thành phần sẽ là căn cứ quan trọng. Đảm bảo rằng sản phẩm không chứa các chất phụ gia làm thay đổi bản chất cơ bản của bột nhôm để tránh nhầm lẫn với các chế phẩm khác.

Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt

TNKS khai thác đã chế biến thành SP khác (181/2025/NĐ-CP PL2); DM HH mua bán, trao đổi qua cửa khẩu phụ, lối mở biên giới của thương nhân (42/2019/TT-BCT, 33/2025/TT-BCT)

Thuế cơ bản của mã HS 76031000

Thuế NK thông thường
5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
10%
Thuế xuất khẩu
10
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Không thuộc diện giảm — giữ mức 10% theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP.

Chưa chắc mã HS 76031000 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…). Lưu ý với mã 76031000: vì thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu — nhưng C/O vẫn hữu ích cho thống kê xuất xứ và phòng vệ thương mại.
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
Tốt nhất0
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 76031000

Tính chi phí nhập khẩu
10%Không được giảm — giữ 10% (Nghị định 174/2025/NĐ-CP)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 76031000

Thuế nhập khẩu mã HS 76031000 (Bột không có cấu trúc lớp) là bao nhiêu?
Mã HS 76031000 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, thuế suất thông thường 5 và VAT 10/8 theo biểu thuế 2026. Ngoài ra áp dụng thuế xuất khẩu 10.
Nhập khẩu mã HS 76031000 có cần giấy phép không?
Mặt hàng Bột không có cấu trúc lớp (mã HS 76031000) thuộc diện có chính sách quản lý đặc biệt: TNKS khai thác đã chế biến thành SP khác (181/2025/NĐ-CP PL2); DM HH mua bán, trao đổi qua cửa khẩu phụ, lối mở biên giới của thương nhân (42/2019/TT-BCT, 33/2025/TT-BCT) Liên hệ Avenir để được hỗ trợ thủ tục.
Mã HS 76031000 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 76031000 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VIFTA (VN – Israel), RCEP, VN_LAO. Do thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu.
Đơn vị tính của mã HS 76031000 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 76031000 là kg.

Các mã HS liên quan (nhóm 7603)

Xem toàn bộ mã HS Chương 76 – Kim loại thường · Sản phẩm kim loại

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 76031000 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.