81032000ĐVT: kgNhóm 8103

Tantan và các sản phẩm làm từ tantan, kể cả phế liệu và mảnh vụn

Mã HS 81032000Tantan chưa gia công, kể cả thanh và que thu được từ quá trình thiêu kết; bột

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Tantan chưa gia công, bao gồm thanh, que thu được từ quá trình thiêu kết và dạng bột, là nguyên liệu thô quý giá của kim loại tantan. Chúng được sử dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp đòi hỏi vật liệu có khả năng chống ăn mòn và chịu nhiệt cao. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, VAT 8/10 và đơn vị tính kg.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
5
Đơn vị tính
kg

Mã HS 81032000 là gì?

Mặt hàng này bao gồm tantan ở dạng thô, chưa qua các công đoạn gia công sâu hơn để tạo thành sản phẩm hoàn chỉnh. Các dạng phổ biến là bột tantan, thanh và que được sản xuất thông qua quá trình thiêu kết, một phương pháp nung kết vật liệu dạng bột mà không làm nóng chảy hoàn toàn. Tantan nổi bật với khả năng chống ăn mòn hóa học vượt trội, điểm nóng chảy rất cao và tính dẫn điện tốt, làm cho nó trở thành vật liệu lý tưởng cho các linh kiện điện tử, thiết bị y tế cấy ghép và các ứng dụng hàng không vũ trụ. Mã HS này thuộc nhóm 8103, chuyên về tantan và các sản phẩm từ tantan, trong Chương 81 bao gồm các kim loại cơ bản và sản phẩm của chúng.

Để phân loại chính xác mặt hàng này, cần đặc biệt lưu ý đến trạng thái “chưa gia công” của tantan. Điều này phân biệt chúng với các sản phẩm tantan đã được gia công thành hình dạng cụ thể như tấm, lá, dây hoặc các chi tiết máy. Việc xác định liệu thanh và que có phải là sản phẩm của quá trình thiêu kết hay đã qua các công đoạn cán, kéo khác là rất quan trọng. Các thông số kỹ thuật, quy trình sản xuất và thành phần hóa học của vật liệu sẽ là căn cứ chính để đảm bảo phân loại đúng mã HS này, tránh nhầm lẫn với các dạng bán thành phẩm hoặc thành phẩm khác của tantan.

Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt

TNKS khai thác đã chế biến thành SP khác (181/2025/NĐ-CP PL2)

Thuế cơ bản của mã HS 81032000

Thuế NK thông thường
5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
5
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 81032000 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…). Lưu ý với mã 81032000: vì thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu — nhưng C/O vẫn hữu ích cho thống kê xuất xứ và phòng vệ thương mại.
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
Tốt nhất0
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 81032000

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 81032000

Thuế nhập khẩu mã HS 81032000 (Tantan chưa gia công, kể cả thanh và que thu được từ quá trình thiêu kết; bột) là bao nhiêu?
Mã HS 81032000 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, thuế suất thông thường 5 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Ngoài ra áp dụng thuế xuất khẩu 5.
Nhập khẩu mã HS 81032000 có cần giấy phép không?
Mặt hàng Tantan chưa gia công, kể cả thanh và que thu được từ quá trình thiêu kết; bột (mã HS 81032000) thuộc diện có chính sách quản lý đặc biệt: TNKS khai thác đã chế biến thành SP khác (181/2025/NĐ-CP PL2) Liên hệ Avenir để được hỗ trợ thủ tục.
Mã HS 81032000 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 81032000 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VIFTA (VN – Israel), RCEP, VN_LAO. Do thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu.
Đơn vị tính của mã HS 81032000 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 81032000 là kg.

Các mã HS liên quan (nhóm 8103)

Xem toàn bộ mã HS Chương 81 – Kim loại thường · Sản phẩm kim loại

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 81032000 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.