Tantan và các sản phẩm làm từ tantan, kể cả phế liệu và mảnh vụn
Mã HS 81033000 – Phế liệu và mảnh vụn
Phế liệu và mảnh vụn tantan là các vật liệu tantan đã qua sử dụng, không còn nguyên vẹn hoặc bị hỏng, chủ yếu được thu gom để tái chế và thu hồi kim loại quý hiếm này. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, VAT 8/10 và đơn vị tính kg.
Mã HS 81033000 là gì?
Mặt hàng này bao gồm các dạng tantan không còn giá trị sử dụng ban đầu như phoi tiện, mạt cưa, vụn cắt, hoặc các sản phẩm tantan bị lỗi, hư hỏng. Chúng đóng vai trò thiết yếu trong chuỗi cung ứng tantan, cung cấp nguyên liệu thô cho ngành công nghiệp tái chế để sản xuất tantan mới. Phế liệu và mảnh vụn tantan được xếp vào nhóm 8103, cùng với tantan nguyên chất và các sản phẩm từ tantan, thuộc Chương 81 về các kim loại cơ bản và sản phẩm của chúng.
Để phân loại chính xác phế liệu và mảnh vụn tantan, điều quan trọng là phải xác định rõ hàm lượng tantan và đảm bảo rằng chúng thực sự là vật liệu không còn khả năng sử dụng cho mục đích ban đầu, mà hướng tới quá trình tái chế. Cần phân biệt rõ ràng mặt hàng này với các sản phẩm tantan nguyên liệu thô hoặc bán thành phẩm vẫn còn giá trị sử dụng trực tiếp. Các yếu tố như hình dạng vật lý, mức độ tạp chất và chứng từ xác định nguồn gốc thường được xem xét kỹ lưỡng để tránh nhầm lẫn với phế liệu của các kim loại khác.
Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt
TNKS khai thác đã chế biến thành SP khác (181/2025/NĐ-CP PL2)
Thuế cơ bản của mã HS 81033000
VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.
Chưa chắc mã HS 81033000 đúng cho lô hàng của bạn?
Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.
Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)
Tính chi phí nhập khẩu mã HS 81033000
Câu hỏi thường gặp về mã HS 81033000
Thuế nhập khẩu mã HS 81033000 (Phế liệu và mảnh vụn) là bao nhiêu?
Nhập khẩu mã HS 81033000 có cần giấy phép không?
Mã HS 81033000 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Đơn vị tính của mã HS 81033000 là gì?
Các mã HS liên quan (nhóm 8103)
| 8103 | Tantan và các sản phẩm làm từ tantan, kể cả phế liệu và mảnh vụn |
| 81032000 | Tantan chưa gia công, kể cả thanh và que thu được từ quá trình thiêu kết; bột |
| 81039100 | Chén nung (crucible) |
| 81039900 | Loại khác |
Avenir Logistics
Rà soát mã HS 81033000 + báo giá thủ tục — miễn phí
Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.
Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.