81039100ĐVT: kg/chiếcNhóm 8103

Tantan và các sản phẩm làm từ tantan, kể cả phế liệu và mảnh vụn › Loại khác:

Mã HS 81039100Chén nung (crucible)

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Chén nung tantan là dụng cụ chịu nhiệt độ cao, được sử dụng rộng rãi trong các phòng thí nghiệm và công nghiệp luyện kim để chứa các vật liệu nóng chảy hoặc tiến hành các phản ứng hóa học ở nhiệt độ khắc nghiệt. Chúng nổi bật với khả năng chống ăn mòn hóa học và điểm nóng chảy rất cao của tantan. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, VAT 8/10 và đơn vị tính kg/chiếc.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
5
Đơn vị tính
kg/chiếc

Mã HS 81039100 là gì?

Chén nung làm từ tantan là một loại vật liệu chịu lửa đặc biệt, được thiết kế để hoạt động hiệu quả trong môi trường nhiệt độ cực cao và hóa chất ăn mòn. Đặc tính nổi bật của tantan như khả năng chống ăn mòn hóa học vượt trội và điểm nóng chảy cao (khoảng 3017°C) khiến chúng trở thành lựa chọn lý tưởng cho các ứng dụng đòi hỏi độ tinh khiết cao và ổn định nhiệt. Các sản phẩm này thuộc nhóm 8103, bao gồm tantan và các sản phẩm làm từ tantan, nằm trong Chương 81 về kim loại thường và các sản phẩm của chúng.

Khi phân loại chén nung vào mã HS 81039100, yếu tố quyết định là vật liệu cấu thành chính phải là tantan. Cần đặc biệt lưu ý phân biệt với các loại chén nung được làm từ các vật liệu chịu lửa khác như gốm sứ, thạch anh, bạch kim hoặc các kim loại chịu nhiệt khác, vốn sẽ được phân loại vào các mã HS tương ứng với vật liệu cấu tạo của chúng. Việc xác định thành phần hóa học chính xác của vật liệu thông qua các phương pháp phân tích là cơ sở quan trọng để đảm bảo phân loại đúng mặt hàng này.

Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt

TNKS khai thác đã chế biến thành SP khác (181/2025/NĐ-CP PL2)

Thuế cơ bản của mã HS 81039100

Thuế NK thông thường
5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
5
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 81039100 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…). Lưu ý với mã 81039100: vì thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu — nhưng C/O vẫn hữu ích cho thống kê xuất xứ và phòng vệ thương mại.
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
Tốt nhất0
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 81039100

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 81039100

Thuế nhập khẩu mã HS 81039100 (Chén nung (crucible)) là bao nhiêu?
Mã HS 81039100 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, thuế suất thông thường 5 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Ngoài ra áp dụng thuế xuất khẩu 5.
Nhập khẩu mã HS 81039100 có cần giấy phép không?
Mặt hàng Chén nung (crucible) (mã HS 81039100) thuộc diện có chính sách quản lý đặc biệt: TNKS khai thác đã chế biến thành SP khác (181/2025/NĐ-CP PL2) Liên hệ Avenir để được hỗ trợ thủ tục.
Mã HS 81039100 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 81039100 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VIFTA (VN – Israel), RCEP, VN_LAO. Do thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu.
Đơn vị tính của mã HS 81039100 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 81039100 là kg/chiếc.

Các mã HS liên quan (nhóm 8103)

Xem toàn bộ mã HS Chương 81 – Kim loại thường · Sản phẩm kim loại

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 81039100 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.