81061090ĐVT: kgNhóm 8106

Bismut và các sản phẩm làm từ bismut, kể cả phế liệu và mảnh vụn › Chứa hàm lượng bismut trên 99,99%, tính theo khối lượng:

Mã HS 81061090Loại khác

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Bismut có độ tinh khiết cao trên 99,99% là một kim loại đặc biệt, được ứng dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp công nghệ cao và sản xuất vật liệu tiên tiến. Mặt hàng này bao gồm các dạng bismut tinh khiết khác chưa được chi tiết ở các phân nhóm cụ thể hơn. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, VAT 8/10 và đơn vị tính kg.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
5
Đơn vị tính
kg

Mã HS 81061090 là gì?

Mã HS 81061090 áp dụng cho bismut và các sản phẩm từ bismut có hàm lượng bismut theo khối lượng vượt quá 99,99%, thuộc nhóm "Loại khác". Bismut là một kim loại giòn, có màu trắng bạc ánh hồng, nổi bật với điểm nóng chảy thấp và tính chất nghịch từ. Kim loại này được sử dụng trong sản xuất hợp kim có nhiệt độ nóng chảy thấp, vật liệu bán dẫn, vật liệu nhiệt điện và làm chất thay thế không độc hại cho chì trong một số ứng dụng. Nhóm 8106 nằm trong Chương 81, chuyên về các kim loại cơ bản khác và các sản phẩm từ chúng.

Để phân loại chính xác mặt hàng này, cần xác định rõ hàm lượng bismut phải đạt trên 99,99% theo khối lượng, thường được chứng minh qua các chứng nhận phân tích thành phần hoặc phiếu an toàn hóa chất (SDS). Việc phân biệt với các dạng bismut có độ tinh khiết thấp hơn hoặc các sản phẩm bismut đã được gia công thành hình dạng cụ thể là rất quan trọng. Đồng thời, cần đảm bảo mặt hàng không thuộc các mô tả chi tiết hơn trong các phân nhóm khác của 810610, nhằm tránh nhầm lẫn trong quá trình phân loại hải quan.

Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt

TNKS khai thác đã chế biến thành SP khác (181/2025/NĐ-CP PL2)

Thuế cơ bản của mã HS 81061090

Thuế NK thông thường
5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
5
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 81061090 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…). Lưu ý với mã 81061090: vì thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu — nhưng C/O vẫn hữu ích cho thống kê xuất xứ và phòng vệ thương mại.
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
Tốt nhất0
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 81061090

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 81061090

Thuế nhập khẩu mã HS 81061090 (Loại khác) là bao nhiêu?
Mã HS 81061090 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, thuế suất thông thường 5 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Ngoài ra áp dụng thuế xuất khẩu 5.
Nhập khẩu mã HS 81061090 có cần giấy phép không?
Mặt hàng Loại khác (mã HS 81061090) thuộc diện có chính sách quản lý đặc biệt: TNKS khai thác đã chế biến thành SP khác (181/2025/NĐ-CP PL2) Liên hệ Avenir để được hỗ trợ thủ tục.
Mã HS 81061090 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 81061090 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VIFTA (VN – Israel), RCEP, VN_LAO. Do thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu.
Đơn vị tính của mã HS 81061090 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 81061090 là kg.

Các mã HS liên quan (nhóm 8106)

Xem toàn bộ mã HS Chương 81 – Kim loại thường · Sản phẩm kim loại

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 81061090 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.