81069010ĐVT: kgNhóm 8106

Bismut và các sản phẩm làm từ bismut, kể cả phế liệu và mảnh vụn › Loại khác:

Mã HS 81069010Bismut chưa gia công; phế liệu và mảnh vụn; bột

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Bismut là một kim loại nặng, giòn, có màu trắng bạc với ánh hồng nhẹ, được biết đến với nhiều ứng dụng đa dạng trong công nghiệp và y tế. Mặt hàng này bao gồm bismut ở dạng nguyên liệu thô, các sản phẩm tái chế và dạng bột. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, VAT 8/10 và đơn vị tính kg.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
5
Đơn vị tính
kg

Mã HS 81069010 là gì?

Mặt hàng này bao gồm bismut ở trạng thái chưa qua chế biến sâu, thường dưới dạng thỏi, khối, hoặc các hình thức thô khác. Bên cạnh đó, các loại phế liệu và mảnh vụn bismut cũng được xếp vào đây, là nguồn nguyên liệu quan trọng cho quá trình tái chế. Dạng bột của bismut, được nghiền mịn từ kim loại nguyên chất, cũng thuộc phân loại này, nằm trong nhóm 8106 của Chương 81, chuyên về các kim loại thường và sản phẩm của chúng.

Để đảm bảo phân loại chính xác mặt hàng này, cần căn cứ vào trạng thái vật lý (chưa gia công, phế liệu, mảnh vụn hay bột) và đặc biệt là thành phần hóa học của bismut. Việc xác định hàm lượng bismut nguyên chất là yếu tố then chốt, giúp phân biệt rõ ràng với các hợp chất của bismut hoặc các sản phẩm đã được chế biến thành vật phẩm hoàn chỉnh, vốn sẽ được xếp vào các mã HS khác tùy theo công dụng và cấu tạo. Các chứng từ như phân tích thành phần (COA) hoặc bảng dữ liệu an toàn vật liệu (SDS) thường rất hữu ích trong quá trình này.

Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt

TNKS khai thác đã chế biến thành SP khác (181/2025/NĐ-CP PL2)

Thuế cơ bản của mã HS 81069010

Thuế NK thông thường
5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
22/5
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 81069010 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…). Lưu ý với mã 81069010: vì thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu — nhưng C/O vẫn hữu ích cho thống kê xuất xứ và phòng vệ thương mại.
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
Tốt nhất0
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 81069010

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 81069010

Thuế nhập khẩu mã HS 81069010 (Bismut chưa gia công; phế liệu và mảnh vụn; bột) là bao nhiêu?
Mã HS 81069010 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, thuế suất thông thường 5 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Ngoài ra áp dụng thuế xuất khẩu 22/5.
Nhập khẩu mã HS 81069010 có cần giấy phép không?
Mặt hàng Bismut chưa gia công; phế liệu và mảnh vụn; bột (mã HS 81069010) thuộc diện có chính sách quản lý đặc biệt: TNKS khai thác đã chế biến thành SP khác (181/2025/NĐ-CP PL2) Liên hệ Avenir để được hỗ trợ thủ tục.
Mã HS 81069010 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 81069010 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VIFTA (VN – Israel), RCEP, VN_LAO. Do thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu.
Đơn vị tính của mã HS 81069010 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 81069010 là kg.

Các mã HS liên quan (nhóm 8106)

Xem toàn bộ mã HS Chương 81 – Kim loại thường · Sản phẩm kim loại

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 81069010 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.