81129200ĐVT: kgNhóm 8112

Beryli, crôm, hafini, reni, tali, cađimi, germani, vanadi, gali, indi và niobi (columbi), và các sản phẩm từ các kim loại này, kể cả phế liệu và mảnh vụn › Loại khác:

Mã HS 81129200Chưa gia công; phế liệu và mảnh vụn; bột

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Mã HS 81129200 bao gồm các kim loại hiếm như hafini, reni, tali, cađimi, germani, vanadi, gali, indi và niobi ở dạng chưa gia công, phế liệu, mảnh vụn hoặc bột. Đây là những nguyên liệu thô quan trọng phục vụ nhiều ngành công nghiệp công nghệ cao. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, VAT 8/10 và đơn vị tính kg.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
5
Đơn vị tính
kg

Mã HS 81129200 là gì?

Các kim loại được phân loại vào mã này, như hafini, reni, tali, cađimi, germani, vanadi, gali, indi và niobi, đều là những nguyên tố có tính chất đặc biệt, được ứng dụng rộng rãi trong điện tử, hàng không vũ trụ, y tế và năng lượng. Chúng thường được sử dụng làm hợp kim, chất bán dẫn, hoặc trong các ứng dụng chuyên biệt đòi hỏi độ bền, khả năng dẫn điện hoặc chịu nhiệt cao. Mã này thuộc nhóm 8112, tập trung vào các kim loại hiếm và sản phẩm của chúng, nằm trong Chương 81 về các kim loại thường và sản phẩm từ kim loại.

Để phân loại chính xác vào mã 81129200, cần xác định rõ kim loại là một trong các loại không phải beryli hay crôm được liệt kê trong nhóm 8112, đồng thời ở dạng nguyên liệu thô như khối đúc, thỏi, thanh chưa gia công, hoặc dưới dạng phế liệu, mảnh vụn tái chế, hay dạng bột. Việc xác định thành phần hóa học và trạng thái vật lý của kim loại là yếu tố then chốt để tránh nhầm lẫn với các sản phẩm đã gia công hoặc các kim loại khác không thuộc nhóm này.

Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt

TNKS khai thác đã chế biến thành SP khác (181/2025/NĐ-CP PL2)

Thuế cơ bản của mã HS 81129200

Thuế NK thông thường
5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
22/5
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 81129200 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…). Lưu ý với mã 81129200: vì thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu — nhưng C/O vẫn hữu ích cho thống kê xuất xứ và phòng vệ thương mại.
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
Tốt nhất0
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 81129200

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 81129200

Thuế nhập khẩu mã HS 81129200 (Chưa gia công; phế liệu và mảnh vụn; bột) là bao nhiêu?
Mã HS 81129200 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, thuế suất thông thường 5 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Ngoài ra áp dụng thuế xuất khẩu 22/5.
Nhập khẩu mã HS 81129200 có cần giấy phép không?
Mặt hàng Chưa gia công; phế liệu và mảnh vụn; bột (mã HS 81129200) thuộc diện có chính sách quản lý đặc biệt: TNKS khai thác đã chế biến thành SP khác (181/2025/NĐ-CP PL2) Liên hệ Avenir để được hỗ trợ thủ tục.
Mã HS 81129200 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 81129200 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VIFTA (VN – Israel), RCEP, VN_LAO. Do thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu.
Đơn vị tính của mã HS 81129200 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 81129200 là kg.

Các mã HS liên quan (nhóm 8112)

Xem toàn bộ mã HS Chương 81 – Kim loại thường · Sản phẩm kim loại

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 81129200 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.