821193Phân nhóm 6 số
Dao có lưỡi cắt, có hoặc không có răng cưa (kể cả dao tỉa), trừ loại dao thuộc nhóm 82.08, và lưỡi của nó › Loại khác:
Mã HS 821193 – Dao khác, trừ loại có lưỡi cố định:
Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026
Số mã HS chi tiết
4
Thuế NK ưu đãi
5%
Chương
82
Phân nhóm 821193 “Dao khác, trừ loại có lưỡi cố định:” thuộc nhóm 8211, Chương 82 (Kim loại thường · Sản phẩm kim loại), gồm 4 mã HS chi tiết (8 số). Chọn từng mã để xem thuế nhập khẩu, VAT và ưu đãi FTA chi tiết.
Danh mục mã HS chi tiết
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | NK ưu đãi |
|---|---|---|
| 82119321 | Có cán bằng kim loại cơ bản | 5% |
| 82119329 | Loại khác | 5% |
| 82119330 | Dao bấm tự động hoặc dao gấp; dao nhíp có lưỡi dao dài 15 cm trở lên | 5% |
| 82119390 | Loại khác | 5% |
Avenir Logistics
Chưa chắc mã nào đúng? Avenir rà soát + báo giá thủ tục miễn phí
Gửi mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir chốt mã HS và báo giá trọn gói, miễn phí.
Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo Biểu thuế XNK hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.