82119330ĐVT: chiếcNhóm 8211

Dao có lưỡi cắt, có hoặc không có răng cưa (kể cả dao tỉa), trừ loại dao thuộc nhóm 82.08, và lưỡi của nó › Loại khác: › Dao khác, trừ loại có lưỡi cố định:

Mã HS 82119330Dao bấm tự động hoặc dao gấp; dao nhíp có lưỡi dao dài 15 cm trở lên

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Dao bấm tự động hoặc dao gấp, cùng với dao nhíp có lưỡi dài từ 15 cm trở lên, là những dụng cụ cầm tay có lưỡi sắc, được thiết kế để gập hoặc thu gọn vào cán, mang lại sự tiện lợi và an toàn khi mang theo. Chúng thường được sử dụng cho các mục đích đa dạng từ công việc hàng ngày đến các hoạt động chuyên biệt. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 5, VAT 8/10 và đơn vị tính chiếc.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
5
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
7.5
Đơn vị tính
chiếc

Mã HS 82119330 là gì?

Các loại dao này bao gồm dao bấm tự động, dao gấp thông thường và dao nhíp có đặc điểm lưỡi dài. Chúng có cấu tạo đặc trưng với một hoặc nhiều lưỡi dao có thể gập gọn vào phần cán, thường được làm từ kim loại cơ bản hoặc kết hợp với các vật liệu khác. Các sản phẩm này thuộc nhóm 82.11, chuyên về dao có lưỡi cắt, nằm trong Chương 82 của Danh mục HS, bao gồm các công cụ, dụng cụ, dao kéo và các sản phẩm tương tự làm từ kim loại cơ bản.

Để phân loại chính xác các loại dao này, cần chú ý đến cơ chế hoạt động của dao (tự động, gấp thủ công) và đặc biệt là chiều dài lưỡi dao đối với dao nhíp, phải đạt 15 cm trở lên. Việc này giúp phân biệt chúng với các loại dao có lưỡi cố định (không gập được) hoặc các loại dao gấp khác có lưỡi ngắn hơn. Các đặc tính kỹ thuật như vật liệu chế tạo lưỡi, cơ cấu khóa lưỡi và thiết kế tổng thể cũng là yếu tố quan trọng để xác định đúng mã số HS.

Thuế cơ bản của mã HS 82119330

Thuế NK thông thường
7.5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
5
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 82119330 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
2.9
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 82119330

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 82119330

Thuế nhập khẩu mã HS 82119330 (Dao bấm tự động hoặc dao gấp; dao nhíp có lưỡi dao dài 15 cm trở lên) là bao nhiêu?
Mã HS 82119330 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 5, thuế suất thông thường 7.5 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 82119330 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 82119330 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 82119330 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 82119330 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), RCEP, VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 82119330 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 82119330 là chiếc.

Các mã HS liên quan (nhóm 8211)

Xem toàn bộ mã HS Chương 82 – Kim loại thường · Sản phẩm kim loại

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 82119330 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.