82119390ĐVT: chiếcNhóm 8211

Dao có lưỡi cắt, có hoặc không có răng cưa (kể cả dao tỉa), trừ loại dao thuộc nhóm 82.08, và lưỡi của nó › Loại khác: › Dao khác, trừ loại có lưỡi cố định:

Mã HS 82119390Loại khác

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Mã HS 82119390 bao gồm các loại dao có lưỡi cắt không thuộc dạng lưỡi cố định, phục vụ nhiều mục đích sử dụng khác nhau. Chúng được thiết kế để mang lại sự linh hoạt và tiện lợi trong các công việc cắt gọt đa dạng. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 5, VAT 8/10 và đơn vị tính chiếc.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
5
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
7.5
Đơn vị tính
chiếc

Mã HS 82119390 là gì?

Các sản phẩm thuộc mã này là những con dao có lưỡi cắt nhưng không phải là dao ăn, dao có răng cưa, hoặc dao có lưỡi cố định. Chúng thường có cơ chế hoạt động cho phép lưỡi dao không ở trạng thái cố định, phù hợp cho các hoạt động từ thủ công đến sử dụng cá nhân. Mã này thuộc nhóm 8211, chuyên về dao và lưỡi dao, nằm trong Chương 82 về các sản phẩm từ kim loại thường.

Để đảm bảo phân loại chính xác vào mã này, cần xem xét kỹ lưỡng cấu tạo và cơ chế của lưỡi dao, đặc biệt là cách lưỡi dao được giữ hoặc điều chỉnh. Cần phân biệt rõ ràng với các loại dao có lưỡi cố định (nhóm 821192) hoặc các loại dao gấp, dao bỏ túi cụ thể (nhóm 82119310) dựa trên đặc điểm kỹ thuật và tính năng vận hành. Việc xác định trạng thái không cố định của lưỡi dao là yếu tố quan trọng để tránh nhầm lẫn trong quá trình phân loại.

Thuế cơ bản của mã HS 82119390

Thuế NK thông thường
7.5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
5
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 82119390 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
Tốt nhất0
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 82119390

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 82119390

Thuế nhập khẩu mã HS 82119390 (Loại khác) là bao nhiêu?
Mã HS 82119390 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 5, thuế suất thông thường 7.5 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 82119390 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 82119390 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 82119390 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 82119390 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VIFTA (VN – Israel), RCEP, VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 82119390 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 82119390 là chiếc.

Các mã HS liên quan (nhóm 8211)

Xem toàn bộ mã HS Chương 82 – Kim loại thường · Sản phẩm kim loại

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 82119390 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.