83081000ĐVT: kg/chiếcNhóm 8308

Móc cài, khóa móc cài, khóa thắt lưng, cài thắt lưng, khóa có chốt, mắt cài khóa, khoen và các loại tương tự, bằng kim loại cơ bản, dùng cho quần áo hoặc phụ kiện quần áo, giày dép, trang sức, đồng hồ đeo tay, sách, bạt che, đồ da, hàng du lịch hoặc yên cương hoặc cho các sản phẩm hoàn thiện khác; đinh tán hình ống hoặc đinh tán có chân xòe, bằng kim loại cơ bản; hạt trang trí và trang kim, bằng kim loại cơ bản

Mã HS 83081000Khóa có chốt, mắt cài khóa và khoen

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Các loại khóa có chốt, mắt cài khóa và khoen là những phụ kiện kim loại cơ bản được sử dụng rộng rãi để kết nối, cố định hoặc trang trí trên nhiều sản phẩm khác nhau. Chúng đóng vai trò thiết yếu trong việc đảm bảo tính năng và thẩm mỹ cho các vật dụng hàng ngày. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 27, VAT 8/10 và đơn vị tính kg/chiếc.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
27
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
40.5
Đơn vị tính
kg/chiếc

Mã HS 83081000 là gì?

Các sản phẩm thuộc mã này bao gồm khóa có chốt, mắt cài khóa và khoen, tất cả đều được chế tạo từ kim loại cơ bản. Chúng thường được ứng dụng trong ngành may mặc, sản xuất giày dép, túi xách, đồ da, cũng như trên sách, bạt che, hàng du lịch và yên cương, nhằm mục đích kết nối, cố định hoặc làm chi tiết trang trí. Nhóm 8308 chuyên về các loại phụ kiện, móc cài và đinh tán bằng kim loại cơ bản, trong khi Chương 83 bao gồm các sản phẩm đa dạng từ kim loại thường.

Để phân loại chính xác các mặt hàng này, cần đặc biệt chú ý đến vật liệu cấu thành, đảm bảo chúng được làm từ kim loại cơ bản chứ không phải kim loại quý hay các vật liệu khác như nhựa. Việc xác định rõ ràng công dụng chính, dù là để cài, khóa hay chỉ đơn thuần là trang trí, cũng là yếu tố quan trọng. Các đặc tính kỹ thuật và thành phần vật liệu sẽ là căn cứ then chốt để tránh nhầm lẫn với các sản phẩm có hình dáng tương tự nhưng làm từ vật liệu khác hoặc có chức năng chuyên biệt hơn.

Thuế cơ bản của mã HS 83081000

Thuế NK thông thường
40.5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
27
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 83081000 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
30
VJEPA (VN – Nhật Bản)
30
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
24
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
24
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
*
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
*
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
18.9
RCEP
18
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 83081000

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 83081000

Thuế nhập khẩu mã HS 83081000 (Khóa có chốt, mắt cài khóa và khoen) là bao nhiêu?
Mã HS 83081000 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 27, thuế suất thông thường 40.5 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 83081000 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 83081000 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 83081000 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 83081000 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 83081000 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 83081000 là kg/chiếc.

Các mã HS liên quan (nhóm 8308)

Xem toàn bộ mã HS Chương 83 – Kim loại thường · Sản phẩm kim loại

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 83081000 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.