83112029ĐVT: kgNhóm 8311

Dây, que, ống, tấm, điện cực và các sản phẩm tương tự, bằng kim loại cơ bản hoặc carbua kim loại, được bọc, phủ hoặc có lõi bằng chất trợ dung, loại dùng để hàn xì, hàn hơi, hàn điện hoặc bằng cách ngưng tụ kim loại hoặc carbua kim loại; dây và que, từ bột kim loại cơ bản được kết tụ, sử dụng trong phun kim loại › Dây hàn bằng kim loại cơ bản, có lõi là chất trợ dung, dùng để hàn hồ quang điện: › Dây hàn bằng thép hợp kim, có lõi là chất trợ dung chứa hàm lượng carbon từ 4,5% trở lên và hàm lượng crôm từ 20% trở lên tính theo khối lượng:

Mã HS 83112029Loại khác

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Dây hàn có lõi thuốc thuộc mã HS 83112029 là vật liệu tiêu hao quan trọng trong các quy trình hàn hồ quang điện, được chế tạo đặc biệt từ thép hợp kim. Chúng được thiết kế để cung cấp hiệu suất hàn tối ưu trong các ứng dụng chuyên biệt, nơi yêu cầu độ bền và khả năng chống ăn mòn cao. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 2, VAT 8/10 và đơn vị tính kg.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
2
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
3
Đơn vị tính
kg

Mã HS 83112029 là gì?

Sản phẩm này là một dạng dây hàn có lõi chứa chất trợ dung, được sử dụng rộng rãi trong kỹ thuật hàn hồ quang điện để nối các chi tiết kim loại. Đặc điểm nổi bật của chúng là thành phần thép hợp kim với hàm lượng carbon từ 4,5% trở lên và crôm từ 20% trở lên theo khối lượng, cùng với lõi chứa chất trợ dung giúp ổn định hồ quang và bảo vệ mối hàn. Các loại dây hàn này thuộc nhóm 8311, nằm trong Chương 83 của Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam, chuyên về các sản phẩm từ kim loại cơ bản.

Việc phân loại chính xác mặt hàng này vào mã “Loại khác” (83112029) đòi hỏi phải xem xét kỹ lưỡng thành phần hóa học cụ thể của thép hợp kim, đặc biệt là tỷ lệ carbon và crôm, cũng như loại chất trợ dung bên trong lõi. Cần xác định rõ các đặc tính kỹ thuật và mục đích sử dụng của dây hàn để phân biệt với các loại dây hàn khác có thành phần hoặc ứng dụng chuyên biệt hơn đã được mô tả chi tiết ở các mã nhánh khác. Các tài liệu như bảng phân tích thành phần hóa học hoặc thông số kỹ thuật từ nhà sản xuất thường là căn cứ quan trọng để xác định đúng mã HS.

Thuế cơ bản của mã HS 83112029

Thuế NK thông thường
3
Thuế NK ưu đãi (MFN)
2
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 83112029 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
2
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
1.4
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 83112029

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 83112029

Thuế nhập khẩu mã HS 83112029 (Loại khác) là bao nhiêu?
Mã HS 83112029 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 2, thuế suất thông thường 3 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 83112029 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 83112029 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 83112029 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 83112029 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), RCEP, VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 83112029 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 83112029 là kg.

Các mã HS liên quan (nhóm 8311)

Xem toàn bộ mã HS Chương 83 – Kim loại thường · Sản phẩm kim loại

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 83112029 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.