83113099ĐVT: kgNhóm 8311

Dây, que, ống, tấm, điện cực và các sản phẩm tương tự, bằng kim loại cơ bản hoặc carbua kim loại, được bọc, phủ hoặc có lõi bằng chất trợ dung, loại dùng để hàn xì, hàn hơi, hàn điện hoặc bằng cách ngưng tụ kim loại hoặc carbua kim loại; dây và que, từ bột kim loại cơ bản được kết tụ, sử dụng trong phun kim loại › Que hàn được phủ, bọc và dây hàn có lõi, bằng kim loại cơ bản, dùng để hàn chảy, hàn hơi hoặc hàn bằng ngọn lửa: › Loại khác:

Mã HS 83113099Loại khác

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Các sản phẩm thuộc mã HS này là những loại que hàn được phủ, bọc hoặc dây hàn có lõi, làm từ kim loại cơ bản, được sử dụng rộng rãi trong các quy trình hàn chảy, hàn hơi hoặc hàn bằng ngọn lửa. Chúng đóng vai trò thiết yếu trong việc kết nối các vật liệu kim loại trong nhiều ngành công nghiệp. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 15, VAT 8/10 và đơn vị tính kg.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
15
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
22.5
Đơn vị tính
kg

Mã HS 83113099 là gì?

Mã số này bao gồm các loại que hàn đã được phủ hoặc bọc, cùng với dây hàn có lõi, được chế tạo từ kim loại cơ bản, dùng cho các phương pháp hàn chảy, hàn hơi hoặc hàn bằng ngọn lửa, mà không thuộc các phân loại cụ thể hơn trong nhóm. Các sản phẩm này là vật tư tiêu hao quan trọng, đảm bảo chất lượng mối hàn trong xây dựng, chế tạo máy và sửa chữa. Chúng nằm trong nhóm 8311, chuyên về các sản phẩm kim loại cơ bản được thiết kế đặc biệt cho mục đích hàn.

Để phân loại chính xác các sản phẩm "loại khác" này, cần xem xét kỹ lưỡng thành phần cấu tạo của lớp phủ hoặc lõi, loại kim loại cơ bản được sử dụng, và phương pháp hàn cụ thể mà chúng được thiết kế. Việc này giúp phân biệt chúng với các loại que hàn hoặc dây hàn có đặc tính kỹ thuật riêng biệt đã được mô tả chi tiết ở các phân nhóm khác. Các tài liệu kỹ thuật chi tiết về sản phẩm, bao gồm thành phần hóa học và hướng dẫn sử dụng, là cơ sở quan trọng để xác định mã HS phù hợp.

Thuế cơ bản của mã HS 83113099

Thuế NK thông thường
22.5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
15
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 83113099 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
2
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
24
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
24
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
24
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
15
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
8.6
RCEP
10
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 83113099

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 83113099

Thuế nhập khẩu mã HS 83113099 (Loại khác) là bao nhiêu?
Mã HS 83113099 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 15, thuế suất thông thường 22.5 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 83113099 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 83113099 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 83113099 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 83113099 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), VJEPA (VN – Nhật Bản), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 83113099 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 83113099 là kg.

Các mã HS liên quan (nhóm 8311)

Xem toàn bộ mã HS Chương 83 – Kim loại thường · Sản phẩm kim loại

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 83113099 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.