83113021ĐVT: kgNhóm 8311

Dây, que, ống, tấm, điện cực và các sản phẩm tương tự, bằng kim loại cơ bản hoặc carbua kim loại, được bọc, phủ hoặc có lõi bằng chất trợ dung, loại dùng để hàn xì, hàn hơi, hàn điện hoặc bằng cách ngưng tụ kim loại hoặc carbua kim loại; dây và que, từ bột kim loại cơ bản được kết tụ, sử dụng trong phun kim loại › Que hàn được phủ, bọc và dây hàn có lõi, bằng kim loại cơ bản, dùng để hàn chảy, hàn hơi hoặc hàn bằng ngọn lửa: › Dây hàn bằng thép hợp kim, có lõi là chất trợ dung chứa hàm lượng carbon từ 4,5% trở lên và hàm lượng crôm từ 20% trở lên tính theo khối lượng:

Mã HS 83113021Dạng cuộn

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Dây hàn dạng cuộn này là một loại vật liệu tiêu hao thiết yếu trong các quy trình hàn chảy, hàn hơi hoặc hàn bằng ngọn lửa, được thiết kế để cung cấp kim loại điền đầy và chất trợ dung bảo vệ mối hàn. Sản phẩm này đặc trưng bởi cấu tạo lõi chứa chất trợ dung và được làm từ thép hợp kim. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 2, VAT 8/10 và đơn vị tính kg.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
2
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
3
Đơn vị tính
kg

Mã HS 83113021 là gì?

Mặt hàng này là dây hàn được chế tạo từ thép hợp kim, có lõi chứa chất trợ dung, được cung cấp dưới dạng cuộn. Đặc điểm nổi bật của nó là hàm lượng carbon từ 4,5% trở lên và hàm lượng crôm từ 20% trở lên tính theo khối lượng, mang lại các tính chất cơ học và khả năng chống ăn mòn đặc thù cho mối hàn. Sản phẩm thuộc nhóm 8311, chuyên về các loại dây, que, điện cực và các sản phẩm tương tự dùng trong công nghệ hàn, làm từ kim loại cơ bản hoặc carbua kim loại.

Để phân loại chính xác mặt hàng này, cần đặc biệt chú ý đến thành phần hóa học của thép hợp kim, cụ thể là tỷ lệ phần trăm của carbon và crôm. Ngoài ra, việc xác định sản phẩm ở dạng cuộn cũng là một yếu tố quan trọng để phân biệt với các dạng đóng gói khác như que hoặc thanh. Các tài liệu kỹ thuật như bảng phân tích thành phần hoặc chứng nhận vật liệu sẽ là căn cứ quan trọng để xác định đúng mã HS, tránh nhầm lẫn với các loại dây hàn không có lõi trợ dung hoặc có thành phần hợp kim khác.

Thuế cơ bản của mã HS 83113021

Thuế NK thông thường
3
Thuế NK ưu đãi (MFN)
2
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 83113021 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
2
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
24
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
24
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
2
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
1.1
RCEP
1
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 83113021

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 83113021

Thuế nhập khẩu mã HS 83113021 (Dạng cuộn) là bao nhiêu?
Mã HS 83113021 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 2, thuế suất thông thường 3 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 83113021 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 83113021 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 83113021 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 83113021 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), VJEPA (VN – Nhật Bản), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 83113021 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 83113021 là kg.

Các mã HS liên quan (nhóm 8311)

Xem toàn bộ mã HS Chương 83 – Kim loại thường · Sản phẩm kim loại

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 83113021 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.