84137039ĐVT: chiếcNhóm 8413

Bơm chất lỏng, có hoặc không lắp thiết bị đo; máy đẩy chất lỏng › Bơm ly tâm khác: › Bơm nước được thiết kế đặt chìm dưới nước:

Mã HS 84137039Loại khác

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Các loại bơm nước được thiết kế để hoạt động hoàn toàn dưới mặt nước, thường được sử dụng để di chuyển chất lỏng từ các nguồn sâu hoặc trong môi trường ẩm ướt. Chúng đóng vai trò thiết yếu trong nhiều ứng dụng dân dụng và công nghiệp. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 10, VAT 8/10 và đơn vị tính chiếc.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
10
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
15
Đơn vị tính
chiếc

Mã HS 84137039 là gì?

Đây là các thiết bị cơ khí thuộc nhóm bơm ly tâm, chuyên dùng để hút và đẩy nước khi toàn bộ thân bơm ngập trong chất lỏng. Chúng thường được ứng dụng rộng rãi trong các hệ thống cấp thoát nước gia đình, công nghiệp, nông nghiệp, hoặc trong các công trình xây dựng. Các loại bơm này được phân loại trong Chương 84, tập trung vào máy móc và thiết bị cơ khí.

Để phân loại chính xác cho mã "loại khác" này, cần xem xét kỹ lưỡng các đặc tính kỹ thuật và mục đích sử dụng cụ thể của bơm. Cần đối chiếu với các phân nhóm chi tiết hơn của bơm chìm để tránh nhầm lẫn với các loại bơm có chức năng chuyên biệt, ví dụ như bơm xử lý nước thải có lẫn tạp chất rắn hoặc bơm chìm công suất lớn. Các yếu tố như công suất, lưu lượng, vật liệu chế tạo, và khả năng chịu đựng môi trường hoạt động là căn cứ quan trọng để xác định đúng mã HS.

Thuế cơ bản của mã HS 84137039

Thuế NK thông thường
15
Thuế NK ưu đãi (MFN)
10
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 84137039 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
5
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
5
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
8
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
2
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
7
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 84137039

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 84137039

Thuế nhập khẩu mã HS 84137039 (Loại khác) là bao nhiêu?
Mã HS 84137039 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 10, thuế suất thông thường 15 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 84137039 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 84137039 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 84137039 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 84137039 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), RCEP, VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 84137039 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 84137039 là chiếc.

Các mã HS liên quan (nhóm 8413)

Xem toàn bộ mã HS Chương 84 – Máy móc · Thiết bị điện

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 84137039 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.