84138113ĐVT: chiếcNhóm 8413

Bơm chất lỏng, có hoặc không lắp thiết bị đo; máy đẩy chất lỏng › Bơm khác; máy đẩy chất lỏng: › Bơm:

Mã HS 84138113Bơm nước, với lưu lượng không quá 8.000 m³/h, hoạt động bằng điện

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Mã HS này áp dụng cho các loại bơm được thiết kế chuyên biệt để vận chuyển nước, hoạt động bằng năng lượng điện. Chúng được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực từ dân dụng đến công nghiệp. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 10, VAT 8/10 và đơn vị tính chiếc.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
10
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
15
Đơn vị tính
chiếc

Mã HS 84138113 là gì?

Mặt hàng thuộc mã này là bơm nước chạy điện, với đặc trưng kỹ thuật quan trọng là lưu lượng không vượt quá 8.000 mét khối mỗi giờ. Các loại bơm này thường được dùng trong hệ thống cấp thoát nước, tưới tiêu nông nghiệp, tuần hoàn nước trong các nhà máy hoặc phục vụ nhu cầu sinh hoạt. Chúng nằm trong nhóm 8413, chuyên về bơm chất lỏng và máy đẩy chất lỏng, thuộc Chương 84 bao gồm các loại máy móc và thiết bị cơ khí.

Việc xác định đúng mã HS cho bơm nước yêu cầu kiểm tra kỹ lưỡng nguồn năng lượng vận hành và thông số lưu lượng tối đa của thiết bị. Cần phân biệt rõ ràng với các loại bơm sử dụng nguồn năng lượng khác hoặc có lưu lượng vượt quá giới hạn quy định. Các tài liệu kỹ thuật chi tiết, bảng thông số sản phẩm hoặc chứng nhận từ nhà sản xuất là cơ sở quan trọng để đảm bảo phân loại chính xác.

Thuế cơ bản của mã HS 84138113

Thuế NK thông thường
15
Thuế NK ưu đãi (MFN)
10
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 84138113 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
12
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
24
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
10
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
24
VCFTA (VN – Chile)
5
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
*
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
Tốt nhất0
RCEP
10
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 84138113

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 84138113

Thuế nhập khẩu mã HS 84138113 (Bơm nước, với lưu lượng không quá 8.000 m³/h, hoạt động bằng điện) là bao nhiêu?
Mã HS 84138113 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 10, thuế suất thông thường 15 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 84138113 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 84138113 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 84138113 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 84138113 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VIFTA (VN – Israel), VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 84138113 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 84138113 là chiếc.

Các mã HS liên quan (nhóm 8413)

Xem toàn bộ mã HS Chương 84 – Máy móc · Thiết bị điện

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 84138113 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.