84139110ĐVT: chiếcNhóm 8413

Bơm chất lỏng, có hoặc không lắp thiết bị đo; máy đẩy chất lỏng › Bộ phận: › Của bơm:

Mã HS 84139110Của bơm thuộc phân nhóm 8413.20.10

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Mã HS 84139110 bao gồm các bộ phận chuyên dụng của bơm chất lỏng, đặc biệt là những bộ phận dùng cho các loại bơm thuộc phân nhóm 8413.20.10. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 5, VAT 8/10 và đơn vị tính chiếc.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
5
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
7.5
Đơn vị tính
chiếc

Mã HS 84139110 là gì?

Các bộ phận này đóng vai trò quan trọng trong việc vận hành và duy trì hiệu suất của bơm chất lỏng. Chúng được thiết kế riêng biệt để phù hợp với cấu trúc và nguyên lý hoạt động của các loại bơm chất lỏng thuộc phân nhóm 8413.20.10, đảm bảo sự ăn khớp và hiệu quả tối ưu. Nhóm 8413 bao gồm các loại bơm chất lỏng và máy đẩy chất lỏng, còn Chương 84 bao quát rộng hơn về máy móc và thiết bị cơ khí.

Để phân loại chính xác, cần xác định rõ bộ phận này có phải là bộ phận chuyên dùng cho bơm thuộc phân nhóm 8413.20.10 hay không. Các tài liệu kỹ thuật, bản vẽ chi tiết hoặc thông tin về model bơm tương thích sẽ là căn cứ quan trọng giúp xác định tính chuyên dùng của bộ phận. Nếu là bộ phận đa năng, có thể sử dụng cho nhiều loại bơm khác nhau không chỉ giới hạn ở 8413.20.10, việc phân loại có thể cần xem xét các mã HS khác dành cho bộ phận chung hoặc bộ phận của máy móc khác.

Thuế cơ bản của mã HS 84139110

Thuế NK thông thường
7.5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
5
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 84139110 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
5
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
1
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
5
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
5
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
16
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
5
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
Tốt nhất0
RCEP
5
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 84139110

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 84139110

Thuế nhập khẩu mã HS 84139110 (Của bơm thuộc phân nhóm 8413.20.10) là bao nhiêu?
Mã HS 84139110 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 5, thuế suất thông thường 7.5 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 84139110 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 84139110 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 84139110 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 84139110 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), VJEPA (VN – Nhật Bản), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VIFTA (VN – Israel), VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 84139110 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 84139110 là chiếc.

Các mã HS liên quan (nhóm 8413)

Xem toàn bộ mã HS Chương 84 – Máy móc · Thiết bị điện

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 84139110 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.