Các bộ phận chỉ sử dụng hoặc chủ yếu sử dụng cho các loại máy thuộc các nhóm từ 84.25 đến 84.30 › Của máy thuộc nhóm 84.28: › Loại khác:
Mã HS 84313910 – Của hàng hóa thuộc phân nhóm 8428.20.10, 8428.32.10, 8428.33.10 hoặc 8428.39.10
Đây là các bộ phận được thiết kế chuyên biệt hoặc chủ yếu dùng cho các loại máy nâng hạ, xếp dỡ, di chuyển hoặc nâng chuyển. Chúng đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo hoạt động ổn định và hiệu quả của các thiết bị này. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, VAT 8/10 và đơn vị tính chiếc.
Mã HS 84313910 là gì?
Mã HS 84313910 áp dụng cho các bộ phận chỉ sử dụng hoặc chủ yếu sử dụng cho các loại máy thuộc nhóm 84.28, đặc biệt là các thiết bị như thang máy, thang cuốn, và các loại máy xếp dỡ có gầu ngoạm hoặc gầu xúc. Các bộ phận này là thành phần không thể thiếu, giúp duy trì chức năng và kéo dài tuổi thọ cho các hệ thống máy móc phức tạp trong ngành công nghiệp và xây dựng. Chúng được phân loại vào phân nhóm "Loại khác" trong nhóm 8431.39, bao hàm sự đa dạng của các linh kiện không được liệt kê cụ thể ở các mã chi tiết hơn.
Để phân loại chính xác các bộ phận này, điều quan trọng là phải xác định rõ ràng mục đích sử dụng chính của chúng, đảm bảo rằng chúng được thiết kế riêng hoặc chủ yếu dùng cho các máy thuộc các phân nhóm 8428.20.10, 8428.32.10, 8428.33.10 hoặc 8428.39.10. Cần tránh nhầm lẫn với các bộ phận của máy móc khác trong Chương 84 bằng cách căn cứ vào các tài liệu kỹ thuật, bản vẽ chi tiết hoặc thông số kỹ thuật từ nhà sản xuất. Những thông tin này sẽ cung cấp bằng chứng cụ thể về tính chuyên dụng và mối liên hệ chặt chẽ của bộ phận với thiết bị chính.
Thuế cơ bản của mã HS 84313910
VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.
Chưa chắc mã HS 84313910 đúng cho lô hàng của bạn?
Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.
Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)
Tính chi phí nhập khẩu mã HS 84313910
Câu hỏi thường gặp về mã HS 84313910
Thuế nhập khẩu mã HS 84313910 (Của hàng hóa thuộc phân nhóm 8428.20.10, 8428.32.10, 8428.33.10 hoặc 8428.39.10) là bao nhiêu?
Nhập khẩu mã HS 84313910 có cần giấy phép không?
Mã HS 84313910 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Đơn vị tính của mã HS 84313910 là gì?
Các mã HS liên quan (nhóm 8431)
Avenir Logistics
Rà soát mã HS 84313910 + báo giá thủ tục — miễn phí
Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.
Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.