84313910ĐVT: chiếcNhóm 8431

Các bộ phận chỉ sử dụng hoặc chủ yếu sử dụng cho các loại máy thuộc các nhóm từ 84.25 đến 84.30 › Của máy thuộc nhóm 84.28: › Loại khác:

Mã HS 84313910Của hàng hóa thuộc phân nhóm 8428.20.10, 8428.32.10, 8428.33.10 hoặc 8428.39.10

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Đây là các bộ phận được thiết kế chuyên biệt hoặc chủ yếu dùng cho các loại máy nâng hạ, xếp dỡ, di chuyển hoặc nâng chuyển. Chúng đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo hoạt động ổn định và hiệu quả của các thiết bị này. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, VAT 8/10 và đơn vị tính chiếc.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
5
Đơn vị tính
chiếc

Mã HS 84313910 là gì?

Mã HS 84313910 áp dụng cho các bộ phận chỉ sử dụng hoặc chủ yếu sử dụng cho các loại máy thuộc nhóm 84.28, đặc biệt là các thiết bị như thang máy, thang cuốn, và các loại máy xếp dỡ có gầu ngoạm hoặc gầu xúc. Các bộ phận này là thành phần không thể thiếu, giúp duy trì chức năng và kéo dài tuổi thọ cho các hệ thống máy móc phức tạp trong ngành công nghiệp và xây dựng. Chúng được phân loại vào phân nhóm "Loại khác" trong nhóm 8431.39, bao hàm sự đa dạng của các linh kiện không được liệt kê cụ thể ở các mã chi tiết hơn.

Để phân loại chính xác các bộ phận này, điều quan trọng là phải xác định rõ ràng mục đích sử dụng chính của chúng, đảm bảo rằng chúng được thiết kế riêng hoặc chủ yếu dùng cho các máy thuộc các phân nhóm 8428.20.10, 8428.32.10, 8428.33.10 hoặc 8428.39.10. Cần tránh nhầm lẫn với các bộ phận của máy móc khác trong Chương 84 bằng cách căn cứ vào các tài liệu kỹ thuật, bản vẽ chi tiết hoặc thông số kỹ thuật từ nhà sản xuất. Những thông tin này sẽ cung cấp bằng chứng cụ thể về tính chuyên dụng và mối liên hệ chặt chẽ của bộ phận với thiết bị chính.

Thuế cơ bản của mã HS 84313910

Thuế NK thông thường
5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 84313910 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…). Lưu ý với mã 84313910: vì thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu — nhưng C/O vẫn hữu ích cho thống kê xuất xứ và phòng vệ thương mại.
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
*
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
Tốt nhất0
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 84313910

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 84313910

Thuế nhập khẩu mã HS 84313910 (Của hàng hóa thuộc phân nhóm 8428.20.10, 8428.32.10, 8428.33.10 hoặc 8428.39.10) là bao nhiêu?
Mã HS 84313910 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, thuế suất thông thường 5 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 84313910 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 84313910 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 84313910 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 84313910 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VIFTA (VN – Israel), RCEP, VN_LAO. Do thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu.
Đơn vị tính của mã HS 84313910 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 84313910 là chiếc.

Các mã HS liên quan (nhóm 8431)

Xem toàn bộ mã HS Chương 84 – Máy móc · Thiết bị điện

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 84313910 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.