84314920ĐVT: chiếcNhóm 8431

Các bộ phận chỉ sử dụng hoặc chủ yếu sử dụng cho các loại máy thuộc các nhóm từ 84.25 đến 84.30 › Của máy thuộc nhóm 84.26, 84.29 hoặc 84.30: › Loại khác:

Mã HS 84314920Lưỡi cắt hoặc mũi lưỡi cắt dùng cho máy cào, máy san hoặc máy cạp

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Lưỡi cắt và mũi lưỡi cắt là các bộ phận hao mòn thiết yếu, được thiết kế chuyên biệt để gắn vào các loại máy móc hạng nặng như máy cào, máy san và máy cạp, phục vụ công tác đào, san lấp và di chuyển vật liệu trong xây dựng và khai thác. Chúng đóng vai trò trực tiếp trong việc tiếp xúc và xử lý bề mặt địa hình, đảm bảo hiệu quả hoạt động của thiết bị. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, VAT 8/10 và đơn vị tính chiếc.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
5
Đơn vị tính
chiếc

Mã HS 84314920 là gì?

Các bộ phận này bao gồm lưỡi cắt thẳng, lưỡi cắt cong, hoặc các mũi lưỡi cắt rời, thường được chế tạo từ thép hợp kim chịu mài mòn cao để chống chịu lực tác động và ma sát lớn trong quá trình làm việc. Chúng là thành phần không thể thiếu của các máy móc thuộc nhóm 84.26 (máy nâng, xếp dỡ, di chuyển), 84.29 (máy ủi, máy san, máy cạp, máy xúc, máy đầm) hoặc 84.30 (máy móc khác dùng để đào, san, cạp, khoan, đóng cọc). Vị trí của chúng trong Chương 84 phản ánh vai trò là bộ phận của máy móc cơ khí chuyên dụng.

Khi phân loại, cần đặc biệt chú ý đến mục đích sử dụng chuyên biệt của lưỡi cắt hoặc mũi lưỡi cắt, tức là chúng phải được thiết kế rõ ràng để dùng cho các máy cào, máy san hoặc máy cạp. Điều này giúp phân biệt chúng với các loại lưỡi cắt hoặc bộ phận cắt khác có thể dùng cho các loại máy móc công nghiệp hoặc nông nghiệp khác, vốn có thể thuộc các mã HS khác. Việc xác định chính xác vật liệu chế tạo, hình dạng, kích thước và phương thức lắp đặt cũng là yếu tố quan trọng để đảm bảo phân loại đúng mã 8431.49.20.

Thuế cơ bản của mã HS 84314920

Thuế NK thông thường
5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 84314920 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…). Lưu ý với mã 84314920: vì thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu — nhưng C/O vẫn hữu ích cho thống kê xuất xứ và phòng vệ thương mại.
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
*
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
Tốt nhất0
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 84314920

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 84314920

Thuế nhập khẩu mã HS 84314920 (Lưỡi cắt hoặc mũi lưỡi cắt dùng cho máy cào, máy san hoặc máy cạp) là bao nhiêu?
Mã HS 84314920 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, thuế suất thông thường 5 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 84314920 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 84314920 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 84314920 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 84314920 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VIFTA (VN – Israel), RCEP, VN_LAO. Do thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu.
Đơn vị tính của mã HS 84314920 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 84314920 là chiếc.

Các mã HS liên quan (nhóm 8431)

Xem toàn bộ mã HS Chương 84 – Máy móc · Thiết bị điện

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 84314920 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.