84314940ĐVT: chiếcNhóm 8431

Các bộ phận chỉ sử dụng hoặc chủ yếu sử dụng cho các loại máy thuộc các nhóm từ 84.25 đến 84.30 › Của máy thuộc nhóm 84.26, 84.29 hoặc 84.30: › Loại khác:

Mã HS 84314940Lưỡi cắt hoặc mũi lưỡi cắt dùng cho máy ủi đất lưỡi thẳng hoặc máy ủi đất lưỡi nghiêng

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Lưỡi cắt và mũi lưỡi cắt là các bộ phận hao mòn thiết yếu, được gắn vào máy ủi đất lưỡi thẳng hoặc máy ủi đất lưỡi nghiêng để thực hiện chức năng đào, san gạt và di chuyển vật liệu. Chúng đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo hiệu quả làm việc và độ bền của thiết bị. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, VAT 8/10 và đơn vị tính chiếc.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
5
Đơn vị tính
chiếc

Mã HS 84314940 là gì?

Các lưỡi cắt và mũi lưỡi cắt này thường được chế tạo từ thép hợp kim chịu mài mòn cao, có khả năng chống chịu va đập và mài mòn trong môi trường làm việc khắc nghiệt. Chúng được thiết kế để dễ dàng thay thế, giúp duy trì hiệu suất tối ưu cho máy ủi trong các hoạt động san lấp mặt bằng, khai thác mỏ hoặc xây dựng. Đây là các bộ phận chuyên dụng thuộc nhóm 8431, nằm trong Chương 84, bao gồm các loại máy móc và thiết bị cơ khí.

Để phân loại chính xác, cần xác định rõ ràng các bộ phận này được thiết kế riêng biệt để lắp đặt và sử dụng cho máy ủi đất lưỡi thẳng hoặc lưỡi nghiêng, không phải là các công cụ cắt đa năng hay bộ phận của loại máy khác. Việc kiểm tra các tài liệu kỹ thuật, bản vẽ thiết kế hoặc thông số kỹ thuật của nhà sản xuất sẽ giúp khẳng định chức năng chuyên biệt và tính tương thích của chúng với máy ủi đất.

Thuế cơ bản của mã HS 84314940

Thuế NK thông thường
5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 84314940 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…). Lưu ý với mã 84314940: vì thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu — nhưng C/O vẫn hữu ích cho thống kê xuất xứ và phòng vệ thương mại.
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
*
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
Tốt nhất0
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 84314940

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 84314940

Thuế nhập khẩu mã HS 84314940 (Lưỡi cắt hoặc mũi lưỡi cắt dùng cho máy ủi đất lưỡi thẳng hoặc máy ủi đất lưỡi nghiêng) là bao nhiêu?
Mã HS 84314940 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, thuế suất thông thường 5 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 84314940 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 84314940 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 84314940 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 84314940 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VIFTA (VN – Israel), RCEP, VN_LAO. Do thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu.
Đơn vị tính của mã HS 84314940 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 84314940 là chiếc.

Các mã HS liên quan (nhóm 8431)

Xem toàn bộ mã HS Chương 84 – Máy móc · Thiết bị điện

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 84314940 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.