84314990ĐVT: chiếcNhóm 8431

Các bộ phận chỉ sử dụng hoặc chủ yếu sử dụng cho các loại máy thuộc các nhóm từ 84.25 đến 84.30 › Của máy thuộc nhóm 84.26, 84.29 hoặc 84.30: › Loại khác:

Mã HS 84314990Loại khác

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Mã HS 8431.49.90 bao gồm các bộ phận chuyên dụng, không được chi tiết ở nơi khác, dành cho các loại máy móc hạng nặng dùng trong xây dựng, khai thác mỏ và di chuyển đất. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, VAT 8/10 và đơn vị tính chiếc.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
5
Đơn vị tính
chiếc

Mã HS 84314990 là gì?

Các bộ phận này là những cấu thành không thể thiếu, được thiết kế đặc biệt để lắp ráp hoặc thay thế cho các máy thuộc nhóm 84.26 (cần trục), 84.29 (máy ủi, máy xúc, máy san) hoặc 84.30 (máy móc di chuyển, san, đào đất khác). Chúng đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo hoạt động liên tục và hiệu quả của các thiết bị cơ khí công nghiệp này, từ các chi tiết cơ khí phức tạp đến các cấu kiện hỗ trợ. Mã này nằm trong nhóm 84.31, chuyên về các bộ phận của máy móc thuộc các nhóm từ 84.25 đến 84.30.

Khi phân loại các mặt hàng vào mã 8431.49.90, điều quan trọng là phải xác định rõ ràng rằng chúng không thuộc bất kỳ phân nhóm cụ thể nào khác đã được liệt kê trong nhóm 8431.49. Việc này đòi hỏi kiểm tra kỹ lưỡng các thông số kỹ thuật, bản vẽ thiết kế hoặc chứng từ của nhà sản xuất để chứng minh tính chất chuyên dụng và độc quyền sử dụng cho các loại máy móc đã nêu. Tránh nhầm lẫn với các bộ phận có thể sử dụng cho nhiều loại máy khác nhau hoặc các bộ phận được mô tả chi tiết hơn ở các mã HS khác.

Thuế cơ bản của mã HS 84314990

Thuế NK thông thường
5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 84314990 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…). Lưu ý với mã 84314990: vì thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu — nhưng C/O vẫn hữu ích cho thống kê xuất xứ và phòng vệ thương mại.
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
*
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
Tốt nhất0
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 84314990

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 84314990

Thuế nhập khẩu mã HS 84314990 (Loại khác) là bao nhiêu?
Mã HS 84314990 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, thuế suất thông thường 5 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 84314990 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 84314990 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 84314990 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 84314990 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VIFTA (VN – Israel), RCEP, VN_LAO. Do thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu.
Đơn vị tính của mã HS 84314990 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 84314990 là chiếc.

Các mã HS liên quan (nhóm 8431)

Xem toàn bộ mã HS Chương 84 – Máy móc · Thiết bị điện

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 84314990 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.