84322900ĐVT: chiếcNhóm 8432

Máy nông nghiệp, làm vườn hoặc lâm nghiệp dùng cho việc làm đất hoặc trồng trọt; máy cán cho bãi cỏ hoặc cho sân chơi thể thao › Máy bừa, máy cào, máy xới đất từ dưới lên (cultivators), máy làm cỏ và máy xới đất từ trên xuống (hoes):

Mã HS 84322900Loại khác

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Máy nông nghiệp thuộc mã 84322900 là các thiết bị cơ khí được sử dụng để chuẩn bị đất hoặc trồng trọt, bao gồm nhiều loại máy xới, máy bừa và máy làm cỏ không được phân loại cụ thể ở các mã khác. Chúng đóng vai trò thiết yếu trong việc cải tạo đất, tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển của cây trồng. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 20, VAT 5/8/10 và đơn vị tính chiếc.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
20
Thuế VAT
5/8/10
Thuế NK thông thường
30
Đơn vị tính
chiếc

Mã HS 84322900 là gì?

Mã HS 84322900 bao gồm các loại máy làm đất và trồng trọt khác chưa được liệt kê chi tiết trong các phân nhóm cụ thể hơn của nhóm 84322. Các thiết bị này thường có chức năng chung là cày xới, làm tơi đất, loại bỏ cỏ dại hoặc chuẩn bị luống gieo trồng, góp phần nâng cao hiệu quả canh tác. Chúng là một phần của nhóm 8432, chuyên về máy móc nông nghiệp, làm vườn hoặc lâm nghiệp dùng cho việc làm đất hoặc trồng trọt, thuộc Chương 84 về máy móc và thiết bị cơ khí.

Để phân loại chính xác một mặt hàng vào mã "Loại khác" này, cần xem xét kỹ lưỡng nguyên lý hoạt động và cấu tạo của máy, đảm bảo rằng nó thực sự là một thiết bị làm đất hoặc trồng trọt và không thuộc các phân nhóm đã được định danh rõ ràng như máy bừa, máy cào hay máy xới đất từ dưới lên. Việc xác định mục đích sử dụng chính và đặc tính kỹ thuật cụ thể của máy là yếu tố then chốt để tránh nhầm lẫn với các loại máy nông nghiệp khác có chức năng chuyên biệt hơn hoặc các dụng cụ cầm tay đơn giản.

Thuế cơ bản của mã HS 84322900

Thuế NK thông thường
30
Thuế NK ưu đãi (MFN)
20
Thuế VAT
5/8/10
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: VAT tùy trường hợp: hàng nông–súc–thủy sản ở khâu nhập khẩu nếu chưa chế biến thì không chịu thuế GTGT; đã chế biến 8%/10%; khâu thương mại nội địa 5%. Liên hệ để được tư vấn chính xác theo lô hàng.

Chưa chắc mã HS 84322900 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
1
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
4
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
11.4
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 84322900

Tính chi phí nhập khẩu
VAT tùy trường hợp. Nông–súc–thủy sản: khâu nhập khẩu nếu CHƯA chế biến → không chịu thuế GTGT; đã chế biến → 8%/10% (NĐ 174/2025); khâu thương mại nội địa → 5%. Xác định theo trạng thái chế biến & khâu giao dịch — liên hệ tư vấn để chắc chắn.

Câu hỏi thường gặp về mã HS 84322900

Thuế nhập khẩu mã HS 84322900 (Loại khác) là bao nhiêu?
Mã HS 84322900 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 20, thuế suất thông thường 30 và VAT 5/8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 84322900 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 84322900 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 84322900 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 84322900 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), RCEP, VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 84322900 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 84322900 là chiếc.

Các mã HS liên quan (nhóm 8432)

Xem toàn bộ mã HS Chương 84 – Máy móc · Thiết bị điện

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 84322900 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.