84323100ĐVT: chiếcNhóm 8432

Máy nông nghiệp, làm vườn hoặc lâm nghiệp dùng cho việc làm đất hoặc trồng trọt; máy cán cho bãi cỏ hoặc cho sân chơi thể thao › Máy gieo hạt, máy trồng cây và máy cấy:

Mã HS 84323100Máy gieo hạt, máy trồng cây và máy cấy trực tiếp không cần xới đất (no-till)

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Các loại máy gieo hạt, trồng cây và cấy trực tiếp không cần xới đất là thiết bị nông nghiệp chuyên dụng, giúp nông dân thực hiện quy trình trồng trọt một cách hiệu quả mà không cần chuẩn bị đất kỹ lưỡng. Chúng đóng vai trò quan trọng trong canh tác bảo tồn, góp phần giảm thiểu xói mòn đất và tiết kiệm công sức. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 5, VAT 5/8/10 và đơn vị tính chiếc.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
5
Thuế VAT
5/8/10
Thuế NK thông thường
7.5
Đơn vị tính
chiếc

Mã HS 84323100 là gì?

Nhóm máy này bao gồm các thiết bị được thiết kế đặc biệt để gieo hạt, trồng cây con hoặc cấy trực tiếp vào đất mà không yêu cầu công đoạn cày xới hay làm đất trước đó. Chúng thường được trang bị các bộ phận cắt rãnh, đặt hạt hoặc cây con và lấp đất, đảm bảo độ sâu và khoảng cách tối ưu. Đây là một phần của nhóm 8432, chuyên về máy móc dùng trong nông nghiệp, làm vườn hoặc lâm nghiệp cho việc làm đất hoặc trồng trọt.

Để phân loại chính xác các thiết bị này, cần chú ý đến thiết kế và nguyên lý hoạt động của chúng, đặc biệt là khả năng thực hiện việc gieo trồng mà không cần xới đất. Các máy gieo hạt hoặc trồng cây thông thường, yêu cầu đất đã được chuẩn bị trước, sẽ được phân loại vào các mã khác trong cùng nhóm. Việc xác định dựa trên đặc tính kỹ thuật, cơ chế hoạt động và mục đích sử dụng cụ thể trong canh tác bảo tồn là yếu tố then chốt.

Thuế cơ bản của mã HS 84323100

Thuế NK thông thường
7.5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
5
Thuế VAT
5/8/10
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: VAT tùy trường hợp: hàng nông–súc–thủy sản ở khâu nhập khẩu nếu chưa chế biến thì không chịu thuế GTGT; đã chế biến 8%/10%; khâu thương mại nội địa 5%. Liên hệ để được tư vấn chính xác theo lô hàng.

Chưa chắc mã HS 84323100 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
Tốt nhất0
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 84323100

Tính chi phí nhập khẩu
VAT tùy trường hợp. Nông–súc–thủy sản: khâu nhập khẩu nếu CHƯA chế biến → không chịu thuế GTGT; đã chế biến → 8%/10% (NĐ 174/2025); khâu thương mại nội địa → 5%. Xác định theo trạng thái chế biến & khâu giao dịch — liên hệ tư vấn để chắc chắn.

Câu hỏi thường gặp về mã HS 84323100

Thuế nhập khẩu mã HS 84323100 (Máy gieo hạt, máy trồng cây và máy cấy trực tiếp không cần xới đất (no-till)) là bao nhiêu?
Mã HS 84323100 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 5, thuế suất thông thường 7.5 và VAT 5/8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 84323100 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 84323100 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 84323100 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 84323100 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VIFTA (VN – Israel), RCEP, VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 84323100 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 84323100 là chiếc.

Các mã HS liên quan (nhóm 8432)

Xem toàn bộ mã HS Chương 84 – Máy móc · Thiết bị điện

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 84323100 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.