84335920ĐVT: chiếcNhóm 8433

Máy thu hoạch hoặc máy đập, kể cả máy đóng bó, bánh (kiện) rơm hoặc cỏ khô; máy cắt cỏ tươi hoặc cỏ khô; máy làm sạch, phân loại hoặc lựa chọn trứng, hoa quả hoặc nông sản khác, trừ các loại máy thuộc nhóm 84.37 › Máy thu hoạch khác; máy đập: › Loại khác:

Mã HS 84335920Máy hái bông (cotton)

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Máy hái bông (cotton) là thiết bị chuyên dụng trong nông nghiệp, được thiết kế để thu hoạch sợi bông từ cây một cách hiệu quả. Thiết bị này đóng vai trò quan trọng trong việc cơ giới hóa quy trình sản xuất bông, giúp nâng cao năng suất và tối ưu hóa chi phí lao động. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 5, VAT 5/8/10 và đơn vị tính chiếc.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
5
Thuế VAT
5/8/10
Thuế NK thông thường
7.5
Đơn vị tính
chiếc

Mã HS 84335920 là gì?

Máy hái bông là một loại máy thu hoạch nông sản, được phân loại trong nhóm 84.33, thuộc Chương 84 về máy móc và thiết bị cơ khí. Chức năng chính của máy là tách quả bông đã chín khỏi thân cây, thường thông qua các cơ chế hút hoặc trục quay có gai, sau đó thu gom bông vào thùng chứa. Đây là công cụ không thể thiếu trong các vùng trồng bông quy mô lớn, giúp đẩy nhanh tiến độ thu hoạch và giảm thiểu tổn thất.

Để phân loại chính xác máy hái bông vào mã 8433.59.20, cần căn cứ vào chức năng chuyên biệt của nó là thu hoạch bông, khác với các loại máy thu hoạch nông sản khác như máy gặt đập liên hợp cho ngũ cốc hay máy thu hoạch mía. Việc xác định rõ cơ chế hoạt động, cấu tạo chuyên dụng cho việc hái bông và mục đích sử dụng là yếu tố then chốt. Các tài liệu kỹ thuật, catalogue sản phẩm hoặc hình ảnh chi tiết về bộ phận làm việc sẽ hỗ trợ đắc lực trong quá trình phân loại.

Thuế cơ bản của mã HS 84335920

Thuế NK thông thường
7.5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
5
Thuế VAT
5/8/10
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: VAT tùy trường hợp: hàng nông–súc–thủy sản ở khâu nhập khẩu nếu chưa chế biến thì không chịu thuế GTGT; đã chế biến 8%/10%; khâu thương mại nội địa 5%. Liên hệ để được tư vấn chính xác theo lô hàng.

Chưa chắc mã HS 84335920 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
5
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
1
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
Tốt nhất0
RCEP
2,5
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 84335920

Tính chi phí nhập khẩu
VAT tùy trường hợp. Nông–súc–thủy sản: khâu nhập khẩu nếu CHƯA chế biến → không chịu thuế GTGT; đã chế biến → 8%/10% (NĐ 174/2025); khâu thương mại nội địa → 5%. Xác định theo trạng thái chế biến & khâu giao dịch — liên hệ tư vấn để chắc chắn.

Câu hỏi thường gặp về mã HS 84335920

Thuế nhập khẩu mã HS 84335920 (Máy hái bông (cotton)) là bao nhiêu?
Mã HS 84335920 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 5, thuế suất thông thường 7.5 và VAT 5/8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 84335920 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 84335920 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 84335920 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 84335920 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VIFTA (VN – Israel), VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 84335920 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 84335920 là chiếc.

Các mã HS liên quan (nhóm 8433)

Xem toàn bộ mã HS Chương 84 – Máy móc · Thiết bị điện

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 84335920 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.