84339030ĐVT: chiếcNhóm 8433

Máy thu hoạch hoặc máy đập, kể cả máy đóng bó, bánh (kiện) rơm hoặc cỏ khô; máy cắt cỏ tươi hoặc cỏ khô; máy làm sạch, phân loại hoặc lựa chọn trứng, hoa quả hoặc nông sản khác, trừ các loại máy thuộc nhóm 84.37 › Bộ phận:

Mã HS 84339030Loại khác, của hàng hóa thuộc phân nhóm 8433.19.10

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Mã HS 84339030 áp dụng cho các bộ phận dùng cho máy cắt cỏ tươi hoặc cỏ khô, cũng như các loại máy cắt khác thuộc phân nhóm 8433.19.10, đảm bảo hoạt động liên tục và hiệu quả của thiết bị nông nghiệp. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, VAT 8/10 và đơn vị tính chiếc.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
5
Đơn vị tính
chiếc

Mã HS 84339030 là gì?

Các bộ phận thuộc mã HS này bao gồm nhiều chi tiết cấu thành máy cắt cỏ tươi hoặc cỏ khô, từ lưỡi cắt, bánh răng, dây đai, đến các linh kiện cơ khí khác. Chúng đóng vai trò thiết yếu trong việc bảo trì, sửa chữa và nâng cao hiệu suất của máy móc, giúp nông dân thực hiện công việc thu hoạch hoặc chăm sóc đồng cỏ một cách hiệu quả. Nhóm 8433 chuyên về máy móc nông nghiệp phục vụ thu hoạch và xử lý nông sản sơ bộ, trong đó các bộ phận này là thành phần không thể thiếu.

Để phân loại chính xác, cần xác định rõ ràng bộ phận đó có phải là phụ tùng chuyên dùng cho máy cắt cỏ tươi hoặc cỏ khô thuộc phân nhóm 8433.19.10 hay không. Việc này thường dựa trên tài liệu kỹ thuật của nhà sản xuất, bản vẽ chi tiết hoặc mô tả công dụng cụ thể của bộ phận. Tránh nhầm lẫn với các bộ phận của máy móc nông nghiệp khác hoặc các bộ phận có tính năng đa dụng không dành riêng cho các loại máy cắt này.

Thuế cơ bản của mã HS 84339030

Thuế NK thông thường
5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 84339030 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…). Lưu ý với mã 84339030: vì thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu — nhưng C/O vẫn hữu ích cho thống kê xuất xứ và phòng vệ thương mại.
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
Tốt nhất0
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 84339030

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 84339030

Thuế nhập khẩu mã HS 84339030 (Loại khác, của hàng hóa thuộc phân nhóm 8433.19.10) là bao nhiêu?
Mã HS 84339030 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, thuế suất thông thường 5 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 84339030 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 84339030 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 84339030 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 84339030 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VIFTA (VN – Israel), RCEP, VN_LAO. Do thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu.
Đơn vị tính của mã HS 84339030 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 84339030 là chiếc.

Các mã HS liên quan (nhóm 8433)

Xem toàn bộ mã HS Chương 84 – Máy móc · Thiết bị điện

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 84339030 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.