84369919ĐVT: chiếcNhóm 8436

Các loại máy khác dùng trong nông nghiệp, làm vườn, lâm nghiệp, chăn nuôi gia cầm hoặc nuôi ong, kể cả máy ươm hạt giống có lắp thiết bị cơ khí hoặc thiết bị nhiệt; máy ấp trứng gia cầm và thiết bị sưởi ấm gia cầm mới nở › Bộ phận: › Loại khác: › Của máy và thiết bị hoạt động bằng điện:

Mã HS 84369919Loại khác

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Mã HS 84369919 áp dụng cho các bộ phận khác của máy móc và thiết bị chuyên dùng trong nông nghiệp, làm vườn, lâm nghiệp, chăn nuôi gia cầm hoặc nuôi ong, đặc biệt là những bộ phận hoạt động bằng điện. Các bộ phận này là yếu tố cốt lõi để duy trì hoạt động ổn định và hiệu quả của các thiết bị chuyên dụng. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, VAT 8/10 và đơn vị tính chiếc.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
5
Đơn vị tính
chiếc

Mã HS 84369919 là gì?

Các bộ phận thuộc mã này bao gồm những linh kiện không được phân loại cụ thể ở các phân nhóm chi tiết hơn, nhưng vẫn là thành phần thiết yếu của các máy móc thuộc nhóm 8436. Chúng có thể là các bộ phận điện tử, cơ điện hoặc các cấu kiện khác đảm bảo chức năng cho máy ươm hạt, máy ấp trứng, hoặc các thiết bị sưởi ấm gia cầm mới nở dùng điện. Vị trí trong Chương 84 khẳng định bản chất là máy móc và bộ phận của máy móc, phục vụ các hoạt động sản xuất nông nghiệp và chăn nuôi.

Để phân loại chính xác các bộ phận "loại khác" này, cần căn cứ vào đặc tính kỹ thuật, chức năng cụ thể và vật liệu cấu thành, đặc biệt là khả năng hoạt động bằng điện của chúng. Việc xác định rõ ràng bộ phận này được thiết kế chuyên biệt cho các máy móc thuộc nhóm 8436 và không thuộc các mã bộ phận chi tiết hơn là rất quan trọng. Các tài liệu như bản vẽ kỹ thuật, mô tả chi tiết công năng hoặc chứng nhận xuất xứ sẽ hỗ trợ đắc lực trong quá trình phân loại, giúp tránh nhầm lẫn với các bộ phận của máy móc khác.

Thuế cơ bản của mã HS 84369919

Thuế NK thông thường
5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 84369919 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…). Lưu ý với mã 84369919: vì thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu — nhưng C/O vẫn hữu ích cho thống kê xuất xứ và phòng vệ thương mại.
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
Tốt nhất0
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 84369919

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 84369919

Thuế nhập khẩu mã HS 84369919 (Loại khác) là bao nhiêu?
Mã HS 84369919 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, thuế suất thông thường 5 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 84369919 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 84369919 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 84369919 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 84369919 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VIFTA (VN – Israel), RCEP, VN_LAO. Do thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu.
Đơn vị tính của mã HS 84369919 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 84369919 là chiếc.

Các mã HS liên quan (nhóm 8436)

Xem toàn bộ mã HS Chương 84 – Máy móc · Thiết bị điện

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 84369919 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.