84392000ĐVT: chiếcNhóm 8439

Máy chế biến bột giấy từ vật liệu sợi xenlulô hoặc máy dùng cho quá trình sản xuất hoặc hoàn thiện giấy hoặc bìa

Mã HS 84392000Máy dùng sản xuất giấy hoặc bìa

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Mã HS 84392000 bao gồm các loại máy móc chuyên dụng được thiết kế để sản xuất giấy hoặc bìa, đóng vai trò cốt lõi trong ngành công nghiệp sản xuất giấy. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 5, VAT 8/10 và đơn vị tính chiếc.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
5
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
7.5
Đơn vị tính
chiếc

Mã HS 84392000 là gì?

Các loại máy thuộc mã này thực hiện các công đoạn quan trọng trong dây chuyền sản xuất giấy và bìa, từ việc tạo hình tờ giấy ướt đến ép, sấy khô và cuộn thành phẩm. Chúng bao gồm các thiết bị như máy xeo giấy (Fourdrinier hoặc Cylinder), máy ép, máy sấy, và các bộ phận liên quan để biến bột giấy thành sản phẩm giấy hoặc bìa hoàn chỉnh. Nhóm 8439 tập trung vào máy móc chuyên dụng cho ngành công nghiệp giấy, bao gồm cả máy chế biến bột giấy và máy hoàn thiện.

Để phân loại chính xác, cần xem xét chức năng chính của máy: liệu chúng có trực tiếp tham gia vào quá trình tạo ra giấy hoặc bìa từ bột giấy hay không. Cần phân biệt rõ với các máy dùng để chế biến bột giấy (thuộc mã 8439.10) hoặc các máy dùng để gia công, hoàn thiện sản phẩm giấy và bìa đã có sẵn, như máy cắt, máy in, máy đóng gói, vốn thuộc các nhóm mã khác. Việc xác định dựa trên nguyên lý hoạt động, cấu tạo và công đoạn sản xuất mà máy đảm nhiệm là rất quan trọng.

Thuế cơ bản của mã HS 84392000

Thuế NK thông thường
7.5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
5
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 84392000 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
*
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
1.1
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 84392000

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 84392000

Thuế nhập khẩu mã HS 84392000 (Máy dùng sản xuất giấy hoặc bìa) là bao nhiêu?
Mã HS 84392000 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 5, thuế suất thông thường 7.5 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 84392000 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 84392000 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 84392000 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 84392000 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), RCEP, VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 84392000 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 84392000 là chiếc.

Các mã HS liên quan (nhóm 8439)

Xem toàn bộ mã HS Chương 84 – Máy móc · Thiết bị điện

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 84392000 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.