84393000ĐVT: chiếcNhóm 8439

Máy chế biến bột giấy từ vật liệu sợi xenlulô hoặc máy dùng cho quá trình sản xuất hoặc hoàn thiện giấy hoặc bìa

Mã HS 84393000Máy dùng để hoàn thiện giấy hoặc bìa

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Máy dùng để hoàn thiện giấy hoặc bìa là các thiết bị chuyên dụng trong ngành công nghiệp giấy, thực hiện các công đoạn xử lý cuối cùng để nâng cao chất lượng và đặc tính của sản phẩm. Chúng đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra các loại giấy và bìa thành phẩm đáp ứng yêu cầu sử dụng đa dạng. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, VAT 8/10 và đơn vị tính chiếc.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
5
Đơn vị tính
chiếc

Mã HS 84393000 là gì?

Nhóm máy này bao gồm nhiều loại thiết bị được thiết kế để thực hiện các quy trình như tráng phủ, cán láng, cắt, xén, cuộn lại hoặc các xử lý bề mặt khác trên giấy hoặc bìa đã được sản xuất. Mục tiêu chính là cải thiện độ mịn, độ bóng, khả năng in ấn, độ bền hoặc các tính chất vật lý khác của vật liệu. Các máy này thuộc nhóm 8439, chuyên về máy móc dùng cho quá trình sản xuất hoặc hoàn thiện giấy hoặc bìa trong Chương 84 về máy móc và thiết bị điện.

Việc phân loại chính xác các loại máy này đòi hỏi phải xác định rõ chức năng hoàn thiện cụ thể mà máy thực hiện, ví dụ như máy cán láng (calender), máy tráng phủ (coater), máy cắt (cutter) hoặc máy xén (slitter). Cần phân biệt chúng với các máy sản xuất giấy hoặc bìa ban đầu (máy xeo giấy) hoặc các máy gia công giấy thành phẩm khác như máy in hoặc máy đóng gói, vốn thuộc các mã HS khác. Đặc tính kỹ thuật, quy trình công nghệ và đầu ra của máy là những yếu tố then chốt để xác định mã HS phù hợp.

Thuế cơ bản của mã HS 84393000

Thuế NK thông thường
5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 84393000 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…). Lưu ý với mã 84393000: vì thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu — nhưng C/O vẫn hữu ích cho thống kê xuất xứ và phòng vệ thương mại.
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
Tốt nhất0
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 84393000

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 84393000

Thuế nhập khẩu mã HS 84393000 (Máy dùng để hoàn thiện giấy hoặc bìa) là bao nhiêu?
Mã HS 84393000 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, thuế suất thông thường 5 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 84393000 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 84393000 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 84393000 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 84393000 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VIFTA (VN – Israel), RCEP, VN_LAO. Do thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu.
Đơn vị tính của mã HS 84393000 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 84393000 là chiếc.

Các mã HS liên quan (nhóm 8439)

Xem toàn bộ mã HS Chương 84 – Máy móc · Thiết bị điện

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 84393000 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.