84433990ĐVT: chiếcNhóm 8443

Máy in sử dụng các bộ phận in như khuôn in (bát chữ), ống in và các bộ phận in khác của nhóm 84.42; máy in khác, máy copy (copying machines) và máy fax, có hoặc không kết hợp với nhau; bộ phận và các phụ kiện của chúng › Máy in khác, máy copy và máy fax, có hoặc không kết hợp với nhau: › Loại khác:

Mã HS 84433990Loại khác

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Thiết bị thuộc mã HS này bao gồm các loại máy in, máy photocopy và máy fax không được phân loại cụ thể ở các phân nhóm chi tiết hơn trong nhóm 8443. Chúng phục vụ nhu cầu sao chụp, in ấn và truyền tải tài liệu trong nhiều môi trường làm việc khác nhau. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 5, VAT 8/10 và đơn vị tính chiếc.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
5
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
7.5
Đơn vị tính
chiếc

Mã HS 84433990 là gì?

Mã 84433990 áp dụng cho các loại máy in, máy photocopy hoặc máy fax (hoặc các thiết bị đa chức năng kết hợp các công dụng này) mà không thuộc các loại đã được mô tả chi tiết hơn trong các phân nhóm trước đó của 844339. Các thiết bị này thường được sử dụng trong văn phòng, doanh nghiệp hoặc hộ gia đình để xử lý thông tin dạng văn bản và hình ảnh. Chúng là một phần của nhóm 8443, bao gồm các loại máy in và máy copy, thuộc Chương 84 về máy móc, thiết bị cơ khí.

Để phân loại chính xác vào mã "Loại khác" này, cần xem xét kỹ lưỡng chức năng chính và đặc tính kỹ thuật của thiết bị, đảm bảo rằng chúng không trùng khớp với các mô tả cụ thể hơn trong cùng phân nhóm 844339. Việc này đòi hỏi kiểm tra các thông số kỹ thuật chi tiết, công nghệ in ấn hoặc sao chụp sử dụng, và các tính năng đặc biệt để tránh nhầm lẫn với các loại máy in hoặc máy photocopy chuyên dụng đã được định danh rõ ràng. Cần phân biệt rõ ràng giữa máy hoàn chỉnh và các bộ phận, phụ kiện của chúng, vốn được phân loại ở mã HS khác.

Thuế cơ bản của mã HS 84433990

Thuế NK thông thường
7.5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
5
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 84433990 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
1
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
Tốt nhất0
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 84433990

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 84433990

Thuế nhập khẩu mã HS 84433990 (Loại khác) là bao nhiêu?
Mã HS 84433990 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 5, thuế suất thông thường 7.5 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 84433990 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 84433990 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 84433990 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 84433990 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VIFTA (VN – Israel), RCEP, VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 84433990 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 84433990 là chiếc.

Các mã HS liên quan (nhóm 8443)

Xem toàn bộ mã HS Chương 84 – Máy móc · Thiết bị điện

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 84433990 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.