84439910ĐVT: chiếcNhóm 8443

Máy in sử dụng các bộ phận in như khuôn in (bát chữ), ống in và các bộ phận in khác của nhóm 84.42; máy in khác, máy copy (copying machines) và máy fax, có hoặc không kết hợp với nhau; bộ phận và các phụ kiện của chúng › Bộ phận và phụ kiện: › Loại khác:

Mã HS 84439910Của máy in kiểu lưới dùng để sản xuất tấm mạch in hoặc tấm dây in

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Đây là các bộ phận và phụ kiện chuyên dụng của máy in kiểu lưới, được thiết kế để phục vụ quá trình sản xuất các tấm mạch in (PCB) hoặc tấm dây in. Chúng đóng vai trò thiết yếu trong việc đảm bảo hoạt động chính xác và hiệu quả của máy in trong ngành công nghiệp điện tử. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, VAT 8/10 và đơn vị tính chiếc.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
5
Đơn vị tính
chiếc

Mã HS 84439910 là gì?

Các bộ phận này bao gồm nhiều thành phần khác nhau như khung lưới, lưỡi gạt (squeegee), hoặc các chi tiết cơ khí khác, tất cả đều được chế tạo để hoạt động đồng bộ với máy in kiểu lưới. Chức năng chính của chúng là hỗ trợ quá trình in ấn chính xác các mẫu mạch điện tử lên vật liệu nền, tạo ra các tấm mạch in hoặc tấm dây in chất lượng cao. Chúng là một phần không thể thiếu trong dây chuyền sản xuất linh kiện điện tử, đảm bảo độ chính xác và hiệu suất của máy in, thuộc nhóm 8443 của Chương 84 về máy móc và thiết bị điện.

Khi phân loại các bộ phận này, cần xem xét kỹ lưỡng công dụng chuyên biệt và thiết kế của chúng, đảm bảo rằng chúng thực sự dành cho máy in kiểu lưới và phục vụ mục đích sản xuất tấm mạch in hoặc tấm dây in. Điều này giúp phân biệt chúng với các bộ phận máy in thông thường hoặc các phụ kiện dùng cho các loại máy in khác không thuộc ngành sản xuất mạch điện tử. Các tài liệu kỹ thuật, bản vẽ chi tiết hoặc chứng nhận về mục đích sử dụng cụ thể sẽ là căn cứ quan trọng trong quá trình xác định mã số chính xác.

Thuế cơ bản của mã HS 84439910

Thuế NK thông thường
5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 84439910 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…). Lưu ý với mã 84439910: vì thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu — nhưng C/O vẫn hữu ích cho thống kê xuất xứ và phòng vệ thương mại.
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
Tốt nhất0
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 84439910

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 84439910

Thuế nhập khẩu mã HS 84439910 (Của máy in kiểu lưới dùng để sản xuất tấm mạch in hoặc tấm dây in) là bao nhiêu?
Mã HS 84439910 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, thuế suất thông thường 5 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 84439910 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 84439910 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 84439910 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 84439910 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VIFTA (VN – Israel), RCEP, VN_LAO. Do thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu.
Đơn vị tính của mã HS 84439910 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 84439910 là chiếc.

Các mã HS liên quan (nhóm 8443)

Xem toàn bộ mã HS Chương 84 – Máy móc · Thiết bị điện

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 84439910 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.