84623300ĐVT: chiếc/bộNhóm 8462

Máy công cụ (kể cả máy ép) dùng để gia công kim loại bằng cách rèn, gò hoặc dập khuôn (trừ máy cán kim loại); máy công cụ (kể cả máy ép, dây chuyền xẻ cuộn và dây chuyền cắt xén thành đoạn) để gia công kim loại bằng cách uốn, gấp, kéo thẳng, dát phẳng, cắt xén, đột dập, cắt rãnh hoặc cắt dập liên tục (trừ các loại máy kéo kim loại); máy ép để gia công kim loại hoặc carbua kim loại chưa được chi tiết ở trên › Dây chuyền xẻ cuộn, dây chuyền cắt xén thành đoạn và các máy cắt xén khác (trừ máy ép) dùng cho các sản phẩm phẳng, trừ loại máy cắt xén và đột dập kết hợp:

Mã HS 84623300Máy cắt xén điều khiển số

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Máy cắt xén điều khiển số là thiết bị cơ khí chuyên dụng dùng để cắt các vật liệu dạng tấm, đặc biệt là kim loại, với độ chính xác cao thông qua hệ thống điều khiển tự động. Chức năng chính của máy là tạo ra các chi tiết có kích thước và hình dạng mong muốn một cách hiệu quả và lặp lại. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, VAT 8/10 và đơn vị tính chiếc/bộ.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
5
Đơn vị tính
chiếc/bộ

Mã HS 84623300 là gì?

Thiết bị này thuộc nhóm máy công cụ được thiết kế để gia công kim loại bằng phương pháp cắt xén, thường áp dụng cho các sản phẩm phẳng như tấm kim loại. Đặc điểm nổi bật là khả năng vận hành tự động hoàn toàn hoặc bán tự động thông qua các chương trình được lập trình sẵn, giúp tối ưu hóa quy trình sản xuất và đảm bảo chất lượng sản phẩm đồng đều. Máy cắt xén điều khiển số được xếp vào Chương 84, bao gồm các loại máy móc và thiết bị cơ khí phục vụ nhiều ngành công nghiệp.

Để phân loại chính xác mặt hàng này, cần đặc biệt lưu ý đến hệ thống điều khiển số (CNC) là yếu tố then chốt, phân biệt nó với các loại máy cắt xén vận hành thủ công hoặc các máy có cơ chế điều khiển đơn giản hơn. Việc xác định rõ ràng chức năng chính là cắt xén các sản phẩm phẳng và sự hiện diện của công nghệ điều khiển số sẽ là căn cứ quan trọng. Các tài liệu kỹ thuật của nhà sản xuất, mô tả chi tiết về cơ chế vận hành và phần mềm điều khiển, đóng vai trò quyết định trong quá trình phân loại.

Thuế cơ bản của mã HS 84623300

Thuế NK thông thường
5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 84623300 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…). Lưu ý với mã 84623300: vì thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu — nhưng C/O vẫn hữu ích cho thống kê xuất xứ và phòng vệ thương mại.
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
Tốt nhất0
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 84623300

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 84623300

Thuế nhập khẩu mã HS 84623300 (Máy cắt xén điều khiển số) là bao nhiêu?
Mã HS 84623300 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, thuế suất thông thường 5 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 84623300 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 84623300 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 84623300 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 84623300 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VIFTA (VN – Israel), RCEP, VN_LAO. Do thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu.
Đơn vị tính của mã HS 84623300 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 84623300 là chiếc/bộ.

Các mã HS liên quan (nhóm 8462)

Xem toàn bộ mã HS Chương 84 – Máy móc · Thiết bị điện

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 84623300 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.