84723000ĐVT: chiếcNhóm 8472

Máy văn phòng khác (ví dụ, máy nhân bản in keo hoặc máy nhân bản sử dụng giấy sáp, máy ghi địa chỉ, máy rút tiền giấy tự động, máy phân loại tiền kim loại, máy đếm hoặc đóng gói tiền kim loại, máy gọt bút chì, máy đột lỗ hoặc máy dập ghim)

Mã HS 84723000Máy phân loại hoặc gấp thư hoặc cho thư vào phong bì hoặc băng giấy, máy mở, gấp hoặc gắn kín và máy đóng dán tem hoặc hủy tem bưu chính

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Máy phân loại, gấp, hoặc cho thư vào phong bì, cùng với các thiết bị mở, gấp, gắn kín, đóng dán tem hoặc hủy tem bưu chính, là những công cụ tự động hóa quan trọng trong các hoạt động xử lý thư tín quy mô lớn. Chúng giúp tối ưu hóa quy trình quản lý văn thư và bưu phẩm tại các tổ chức, doanh nghiệp. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 3, VAT 8/10 và đơn vị tính chiếc.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
3
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
4.5
Đơn vị tính
chiếc

Mã HS 84723000 là gì?

Các loại máy này được thiết kế chuyên biệt để thực hiện các tác vụ liên quan đến bưu phẩm và tài liệu dạng thư, từ khâu chuẩn bị đến khâu gửi đi hoặc tiếp nhận. Chúng bao gồm các thiết bị có khả năng tự động phân loại thư theo tiêu chí định sẵn, gấp giấy tờ, đưa tài liệu vào phong bì, cũng như các máy dùng để mở, gấp, gắn kín phong bì một cách nhanh chóng và chính xác. Nhóm máy này thuộc mã 8472, nằm trong Chương 84 về máy móc và thiết bị cơ khí, tập trung vào các thiết bị văn phòng chuyên dụng.

Để phân loại chính xác các loại máy này, cần căn cứ vào chức năng chính và cơ chế hoạt động chuyên biệt của chúng trong việc xử lý thư tín. Sự khác biệt nằm ở khả năng tự động hóa và chuyên môn hóa cho các công việc bưu chính, phân biệt chúng với các máy văn phòng đa năng hoặc thiết bị thủ công. Việc xác định rõ ràng các tính năng như khả năng xử lý hàng loạt, tốc độ và độ chính xác trong từng công đoạn (phân loại, gấp, đóng gói, dán tem, hủy tem) là yếu tố then chốt.

Thuế cơ bản của mã HS 84723000

Thuế NK thông thường
4.5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
3
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 84723000 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
2.1
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 84723000

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 84723000

Thuế nhập khẩu mã HS 84723000 (Máy phân loại hoặc gấp thư hoặc cho thư vào phong bì hoặc băng giấy, máy mở, gấp hoặc gắn kín và máy đóng dán tem hoặc hủy tem bưu chính) là bao nhiêu?
Mã HS 84723000 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 3, thuế suất thông thường 4.5 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 84723000 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 84723000 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 84723000 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 84723000 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), RCEP, VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 84723000 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 84723000 là chiếc.

Các mã HS liên quan (nhóm 8472)

Xem toàn bộ mã HS Chương 84 – Máy móc · Thiết bị điện

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 84723000 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.