84729041ĐVT: chiếcNhóm 8472

Máy văn phòng khác (ví dụ, máy nhân bản in keo hoặc máy nhân bản sử dụng giấy sáp, máy ghi địa chỉ, máy rút tiền giấy tự động, máy phân loại tiền kim loại, máy đếm hoặc đóng gói tiền kim loại, máy gọt bút chì, máy đột lỗ hoặc máy dập ghim) › Loại khác: › Máy chữ trừ các loại máy in thuộc nhóm 84.43:

Mã HS 84729041Tự động

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Máy chữ tự động là thiết bị văn phòng dùng để tạo văn bản trên giấy, tích hợp các chức năng tự động hóa nhằm nâng cao hiệu quả và tốc độ nhập liệu. Chúng được thiết kế để giảm thiểu thao tác thủ công, mang lại sự tiện lợi cho người sử dụng. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, VAT 8/10 và đơn vị tính chiếc.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
5
Đơn vị tính
chiếc

Mã HS 84729041 là gì?

Khác với máy chữ cơ học truyền thống, máy chữ tự động thường được trang bị bộ nhớ, khả năng chỉnh sửa cơ bản và các tính năng hỗ trợ soạn thảo tiên tiến hơn. Các thiết bị này từng được sử dụng rộng rãi để soạn thảo tài liệu, thư từ hoặc các văn bản cần độ chính xác cao trước khi máy tính cá nhân trở nên phổ biến. Mặt hàng này thuộc nhóm 8472, bao gồm các loại máy văn phòng khác không được phân loại ở các nhóm cụ thể hơn trong Chương 84, vốn là Chương dành cho máy móc và thiết bị cơ khí.

Khi phân loại, điều quan trọng là phải phân biệt máy chữ tự động với máy in thuộc nhóm 84.43, mặc dù cả hai đều có khả năng tạo ra văn bản in. Điểm khác biệt cốt lõi nằm ở cơ chế hoạt động và mục đích sử dụng chính: máy chữ tự động là thiết bị nhập liệu và in trực tiếp, trong khi máy in 84.43 thường nhận lệnh từ máy tính hoặc các thiết bị xử lý dữ liệu số khác. Việc xác định chính xác dựa trên đặc tính kỹ thuật, mức độ tự động hóa và chức năng chủ yếu của thiết bị sẽ giúp tránh nhầm lẫn với các thiết bị xử lý dữ liệu tự động hoặc máy in hiện đại.

Thuế cơ bản của mã HS 84729041

Thuế NK thông thường
5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 84729041 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…). Lưu ý với mã 84729041: vì thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu — nhưng C/O vẫn hữu ích cho thống kê xuất xứ và phòng vệ thương mại.
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
*
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
Tốt nhất0
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 84729041

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 84729041

Thuế nhập khẩu mã HS 84729041 (Tự động) là bao nhiêu?
Mã HS 84729041 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, thuế suất thông thường 5 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 84729041 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 84729041 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 84729041 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 84729041 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VIFTA (VN – Israel), RCEP, VN_LAO. Do thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu.
Đơn vị tính của mã HS 84729041 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 84729041 là chiếc.

Các mã HS liên quan (nhóm 8472)

Xem toàn bộ mã HS Chương 84 – Máy móc · Thiết bị điện

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 84729041 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.