84743211ĐVT: chiếcNhóm 8474

Máy dùng để phân loại, sàng lọc, phân tách, rửa, nghiền, xay, trộn hoặc nhào đất, đá, quặng hoặc các khoáng vật khác, dạng rắn (kể cả dạng bột hoặc dạng nhão); máy dùng để đóng khối, tạo hình hoặc đúc khuôn các nhiên liệu khoáng rắn, bột gốm nhão, xi măng chưa đông cứng, thạch cao hoặc các sản phẩm khoáng khác ở dạng bột hoặc dạng nhão; máy để tạo khuôn đúc bằng cát › Máy trộn hoặc nhào: › Máy trộn khoáng vật với bi-tum: › Hoạt động bằng điện:

Mã HS 84743211Có công suất không quá 80 tấn/giờ

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Đây là loại máy chuyên dụng để trộn khoáng vật với bi-tum, được thiết kế để hoạt động bằng điện với công suất xử lý không vượt quá 80 tấn vật liệu mỗi giờ. Thiết bị này đóng vai trò quan trọng trong việc sản xuất hỗn hợp vật liệu cho các công trình xây dựng và giao thông. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 5, VAT 8/10 và đơn vị tính chiếc.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
5
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
7.5
Đơn vị tính
chiếc

Mã HS 84743211 là gì?

Máy trộn khoáng vật với bi-tum có công suất không quá 80 tấn/giờ thuộc nhóm 8474, chuyên dùng để trộn các loại khoáng vật rắn với bi-tum, tạo ra hỗn hợp đồng nhất phục vụ cho việc sản xuất bê tông nhựa hoặc các vật liệu xây dựng khác. Đặc điểm nổi bật của máy là khả năng hoạt động bằng điện, đảm bảo hiệu quả và độ chính xác cao trong quá trình trộn. Thiết bị này là một phần quan trọng trong dây chuyền sản xuất vật liệu xây dựng, đặc biệt là trong ngành đường bộ và hạ tầng.

Để phân loại chính xác mặt hàng này, cần căn cứ vào công suất hoạt động tối đa của máy, cụ thể là không vượt quá 80 tấn/giờ, cùng với đặc tính là máy trộn khoáng vật với bi-tum và sử dụng năng lượng điện. Cần phân biệt rõ với các loại máy trộn khác không dùng cho bi-tum hoặc có công suất lớn hơn, cũng như các thiết bị trộn khác sử dụng nguồn năng lượng khác. Các thông số kỹ thuật chi tiết từ nhà sản xuất, bao gồm công suất định mức và mô tả chức năng chính, là cơ sở quan trọng để xác định mã HS phù hợp.

Thuế cơ bản của mã HS 84743211

Thuế NK thông thường
7.5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
5
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 84743211 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
2.9
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 84743211

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 84743211

Thuế nhập khẩu mã HS 84743211 (Có công suất không quá 80 tấn/giờ) là bao nhiêu?
Mã HS 84743211 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 5, thuế suất thông thường 7.5 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 84743211 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 84743211 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 84743211 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 84743211 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), RCEP, VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 84743211 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 84743211 là chiếc.

Các mã HS liên quan (nhóm 8474)

Xem toàn bộ mã HS Chương 84 – Máy móc · Thiết bị điện

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 84743211 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.