84748010ĐVT: chiếcNhóm 8474

Máy dùng để phân loại, sàng lọc, phân tách, rửa, nghiền, xay, trộn hoặc nhào đất, đá, quặng hoặc các khoáng vật khác, dạng rắn (kể cả dạng bột hoặc dạng nhão); máy dùng để đóng khối, tạo hình hoặc đúc khuôn các nhiên liệu khoáng rắn, bột gốm nhão, xi măng chưa đông cứng, thạch cao hoặc các sản phẩm khoáng khác ở dạng bột hoặc dạng nhão; máy để tạo khuôn đúc bằng cát › Máy khác:

Mã HS 84748010Hoạt động bằng điện

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Các loại máy móc hoạt động bằng điện, được thiết kế để xử lý các loại vật liệu khoáng chất như đất, đá, quặng hoặc các sản phẩm khoáng khác, đóng vai trò quan trọng trong nhiều ngành công nghiệp. Chúng thực hiện các công đoạn như phân loại, nghiền, trộn hoặc tạo hình, đảm bảo hiệu quả và năng suất cao. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 2, VAT 8/10 và đơn vị tính chiếc.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
2
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
3
Đơn vị tính
chiếc

Mã HS 84748010 là gì?

Mã HS 84748010 bao gồm các loại máy móc đa năng thuộc nhóm 8474, chuyên dùng để chế biến các vật liệu khoáng rắn, bột hoặc dạng nhão. Các chức năng chính của chúng bao gồm phân loại, sàng lọc, phân tách, rửa, nghiền, xay, trộn, nhào đất, đá, quặng hoặc các khoáng vật khác. Ngoài ra, nhóm này cũng bao gồm máy dùng để đóng khối, tạo hình hoặc đúc khuôn các nhiên liệu khoáng rắn, bột gốm nhão, xi măng chưa đông cứng, thạch cao hoặc các sản phẩm khoáng khác, đặc biệt là những máy được vận hành bằng điện. Những thiết bị này thuộc Chương 84, chuyên về máy móc và thiết bị cơ khí.

Khi phân loại các loại máy này, yếu tố "hoạt động bằng điện" là đặc điểm nhận dạng cốt lõi để xếp vào mã 84748010, phân biệt chúng với các loại máy tương tự nhưng sử dụng nguồn năng lượng khác (ví dụ: thủy lực, khí nén, hoặc vận hành thủ công). Cần xem xét kỹ lưỡng mô tả kỹ thuật, nguyên lý hoạt động và nguồn năng lượng chính của máy để đảm bảo phân loại chính xác, tránh nhầm lẫn với các mã HS chi tiết hơn trong nhóm 8474 dành cho các loại máy có chức năng cụ thể hoặc các loại máy không dùng điện. Việc xác định rõ chức năng chính và phương thức vận hành là rất quan trọng.

Thuế cơ bản của mã HS 84748010

Thuế NK thông thường
3
Thuế NK ưu đãi (MFN)
2
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 84748010 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
1.1
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 84748010

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 84748010

Thuế nhập khẩu mã HS 84748010 (Hoạt động bằng điện) là bao nhiêu?
Mã HS 84748010 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 2, thuế suất thông thường 3 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 84748010 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 84748010 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 84748010 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 84748010 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), RCEP, VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 84748010 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 84748010 là chiếc.

Các mã HS liên quan (nhóm 8474)

Xem toàn bộ mã HS Chương 84 – Máy móc · Thiết bị điện

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 84748010 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.