84773000ĐVT: chiếc/bộNhóm 8477

Máy dùng để gia công cao su hoặc plastic hoặc dùng trong việc sản xuất các sản phẩm từ những vật liệu trên, chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác trong Chương này

Mã HS 84773000Máy đúc thổi

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Máy đúc thổi là thiết bị công nghiệp chủ lực, được sử dụng rộng rãi trong sản xuất các sản phẩm rỗng từ vật liệu plastic, như chai, lọ, bình chứa và các loại bao bì. Thiết bị này đóng vai trò quan trọng trong việc định hình các vật phẩm nhựa thông qua quá trình thổi khí. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, VAT 8/10 và đơn vị tính chiếc/bộ.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
5
Đơn vị tính
chiếc/bộ

Mã HS 84773000 là gì?

Thuộc nhóm 8477, máy đúc thổi là một loại máy chuyên dụng để gia công plastic, tạo ra các sản phẩm có hình dạng rỗng. Nguyên lý hoạt động cơ bản là làm nóng chảy phôi nhựa, sau đó thổi khí vào để ép phôi nhựa giãn nở và bám vào thành khuôn, tạo thành sản phẩm cuối cùng. Các sản phẩm điển hình bao gồm chai nước giải khát, bình đựng hóa chất, và các chi tiết nhựa rỗng khác.

Để phân loại chính xác máy đúc thổi, điều quan trọng là phải nhận diện rõ công nghệ tạo hình sản phẩm rỗng đặc trưng của nó, phân biệt với các máy gia công plastic khác như máy ép phun. Mặc dù cả hai đều xử lý nhựa, máy đúc thổi tập trung vào việc tạo ra các vật phẩm có khoang rỗng thông qua áp lực khí, trong khi máy ép phun tạo ra các vật phẩm đặc hoặc có cấu trúc phức tạp hơn bằng cách bơm nhựa nóng chảy vào khuôn. Việc xem xét chi tiết quy trình sản xuất, cấu tạo máy và đặc tính của sản phẩm đầu ra là yếu tố then chốt để đảm bảo phân loại chính xác.

Thuế cơ bản của mã HS 84773000

Thuế NK thông thường
5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 84773000 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…). Lưu ý với mã 84773000: vì thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu — nhưng C/O vẫn hữu ích cho thống kê xuất xứ và phòng vệ thương mại.
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
*
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
Tốt nhất0
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 84773000

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 84773000

Thuế nhập khẩu mã HS 84773000 (Máy đúc thổi) là bao nhiêu?
Mã HS 84773000 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, thuế suất thông thường 5 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 84773000 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 84773000 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 84773000 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 84773000 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VIFTA (VN – Israel), RCEP, VN_LAO. Do thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu.
Đơn vị tính của mã HS 84773000 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 84773000 là chiếc/bộ.

Các mã HS liên quan (nhóm 8477)

Xem toàn bộ mã HS Chương 84 – Máy móc · Thiết bị điện

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 84773000 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.